Thời tiết tại Trinidad và Tobago 🇹🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Port of Spain.
26.0°C
cảm giác như 27.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Port of Spain tại 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Port of Spain
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Mar 02
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
25.0°C
22.3°C
73%
24.8 kph
0.1 mm
3.0
06:20 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Tue, Mar 03
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
24.7°C
22.0°C
74%
25.2 kph
0.2 mm
3.0
06:19 AM
06:16 PM
Full Moon
Wed, Mar 04
Nhiều nắng
28.8°C
24.7°C
21.9°C
74%
23.8 kph
0.1 mm
3.0
06:19 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Thu, Mar 05
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
24.8°C
22.0°C
74%
24.8 kph
0.1 mm
0.0
06:18 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Fri, Mar 06
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
24.3°C
22.0°C
80%
23.8 kph
1.0 mm
5.0
06:18 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Sat, Mar 07
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.4°C
22.0°C
77%
21.6 kph
0.9 mm
5.0
06:17 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Sun, Mar 08
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
24.8°C
22.5°C
78%
22.7 kph
0.3 mm
5.0
06:17 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Port of Spain
Monday, March 02, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
9
26.0°
↑21.0 km/h
10
28.0°
↑22.0 km/h
11
29.0°
↑22.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑25.0 km/h
17
27.0°
↑23.0 km/h
18
25.0°
↑20.0 km/h
19
24.0°
↑19.0 km/h
20
24.0°
↑19.0 km/h
21
23.0°
↑18.0 km/h
22
23.0°
↑19.0 km/h
23
23.0°
↑18.0 km/h
23.0°
↑17.0 km/h
1
23.0°
↑17.0 km/h
2
22.0°
↑17.0 km/h
3
22.0°
↑15.0 km/h
4
22.0°
↑16.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
6
22.0°
↑16.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
8
24.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port of Spain (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910