Thời tiết tại Trinidad và Tobago 🇹🇹
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Port of Spain.
30.2°C
cảm giác như 32.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Port of Spain tại 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Port of Spain
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Có mây
30.2°C
26.2°C
24.1°C
72%
18.4 kph
0.1 mm
2.0
05:54 AM
06:17 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.4°C
23.2°C
77%
14.4 kph
4.4 mm
2.0
05:54 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa vừa
29.0°C
25.2°C
23.3°C
80%
18.4 kph
6.8 mm
3.0
05:53 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa vừa
27.8°C
25.2°C
23.0°C
81%
19.4 kph
7.6 mm
3.0
05:53 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
25.2°C
23.2°C
82%
16.2 kph
3.1 mm
0.0
05:52 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
24.9°C
23.4°C
84%
17.3 kph
3.0 mm
5.0
05:52 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
25.4°C
23.4°C
81%
14.8 kph
1.5 mm
6.0
05:51 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Port of Spain
Friday, April 17, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
14
30.0°
↑14.0 km/h
15
30.0°
↑16.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
17
27.0°
↑17.0 km/h
18
26.0°
↑13.0 km/h
19
25.0°
↑18.0 km/h
20
25.0°
↑15.0 km/h
21
25.0°
↑12.0 km/h
22
24.0°
↑12.0 km/h
23
24.0°
↑13.0 km/h
24.0°
↑10.0 km/h
1
24.0°
↑10.0 km/h
2
24.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
5
24.0°
↑14.0 km/h
6
23.0°
↑13.0 km/h
7
24.0°
↑10.0 km/h
8
25.0°
↑13.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
10
27.0°
0.9 mm
↑9.0 km/h
11
27.0°
0.5 mm
↑10.0 km/h
12
28.0°
0.8 mm
↑12.0 km/h
13
28.0°
0.4 mm
↑12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Port of Spain (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910