Thời tiết tại Arima, Trinidad và Tobago 🇹🇹
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Arima, Trinidad và Tobago vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arima, Trinidad và Tobago 🇹🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.3°C
24.8°C
22.1°C
78%
14.4 kph
0.1 mm
2.0
06:26 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
24.9°C
22.0°C
79%
19.4 kph
1.0 mm
2.0
06:26 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
24.8°C
22.5°C
81%
19.8 kph
0.8 mm
2.0
06:26 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.9°C
22.8°C
80%
21.2 kph
0.2 mm
2.0
06:27 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
23.7°C
22.2°C
85%
22.7 kph
1.2 mm
0.0
06:27 AM
06:00 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
24.2°C
22.4°C
80%
16.9 kph
0.8 mm
5.0
06:27 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
24.3°C
22.2°C
82%
14.4 kph
0.8 mm
5.0
06:28 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Arima, Trinidad và Tobago 🇹🇹
Tuesday, January 06, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
8.0 km/h
9
26.0°
↑
9.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
29.0°
↑
8.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
29.0°
↑
6.0 km/h
15
29.0°
↑
4.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
21
23.0°
↑
13.0 km/h
22
23.0°
↑
12.0 km/h
23
23.0°
↑
12.0 km/h
23.0°
↑
11.0 km/h
1
23.0°
↑
11.0 km/h
2
23.0°
↑
12.0 km/h
3
22.0°
↑
10.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
11.0 km/h
6
22.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arima, Trinidad và Tobago 🇹🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |