Thời tiết tại Marabella, Trinidad và Tobago 🇹🇹
29.1°C
cảm giác như 31.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Marabella, Trinidad và Tobago vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 11.5 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marabella, Trinidad và Tobago 🇹🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều mây
28.4°C
24.8°C
22.4°C
77%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
30.8°C
26.0°C
22.5°C
70%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
25.2°C
22.4°C
76%
13.3 kph
0.4 mm
2.0
06:25 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
25.4°C
22.0°C
78%
12.2 kph
1.8 mm
2.0
06:25 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
24.2°C
22.3°C
87%
16.6 kph
4.1 mm
0.0
06:26 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
25.0°C
22.4°C
82%
15.1 kph
0.6 mm
5.0
06:26 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
25.0°C
22.4°C
79%
16.2 kph
0.3 mm
5.0
06:26 AM
06:00 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Marabella, Trinidad và Tobago 🇹🇹
Sunday, January 04, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17
28.0°
↑
12.0 km/h
18
25.0°
↑
11.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
23.0°
↑
11.0 km/h
21
23.0°
↑
10.0 km/h
22
22.0°
↑
10.0 km/h
23
22.0°
↑
10.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
23.0°
↑
9.0 km/h
2
23.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
9.0 km/h
5
25.0°
↑
12.0 km/h
6
25.0°
↑
11.0 km/h
7
25.0°
↑
11.0 km/h
8
26.0°
↑
11.0 km/h
9
27.0°
↑
11.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
30.0°
↑
7.0 km/h
12
30.0°
↑
6.0 km/h
13
31.0°
↑
3.0 km/h
14
31.0°
↑
4.0 km/h
15
30.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marabella, Trinidad và Tobago 🇹🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |