Thời tiết tại Marabella, Trinidad và Tobago 🇹🇹
27.1°C
cảm giác như 30.9°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Marabella, Trinidad và Tobago vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marabella, Trinidad và Tobago 🇹🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
27.2°C
25.2°C
71%
18.7 kph
0.2 mm
2.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều mây
28.0°C
26.1°C
24.9°C
75%
15.5 kph
0.1 mm
1.0
05:54 AM
06:16 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
26.6°C
23.9°C
71%
12.2 kph
1.6 mm
2.0
05:54 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
26.6°C
23.6°C
73%
13.0 kph
4.0 mm
2.0
05:53 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
26.4°C
23.2°C
76%
13.3 kph
2.5 mm
0.0
05:53 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
26.7°C
23.5°C
76%
11.2 kph
1.1 mm
6.0
05:52 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
26.9°C
23.1°C
77%
14.0 kph
0.6 mm
6.0
05:52 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Marabella, Trinidad và Tobago 🇹🇹
Thursday, April 16, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
23.0°C
2
25.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
4
25.0°
↑
15.0 km/h
5
25.0°
↑
16.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
27.0°
↑
16.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
10
30.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
29.0°
↑
17.0 km/h
18
28.0°
↑
15.0 km/h
19
26.0°
↑
14.0 km/h
20
26.0°
↑
13.0 km/h
21
25.0°
↑
12.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
25.0°
↑
14.0 km/h
26.0°
↑
14.0 km/h
1
26.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marabella, Trinidad và Tobago 🇹🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 23.65 µg/m³ |