Thời tiết tại Marabella, Trinidad và Tobago 🇹🇹
26.0°C
cảm giác như 28.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Marabella, Trinidad và Tobago vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Marabella, Trinidad và Tobago 🇹🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
25.5°C
21.4°C
71%
16.6 kph
0.1 mm
3.0
06:27 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
25.6°C
22.0°C
76%
18.4 kph
0.2 mm
3.0
06:26 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
26.1°C
22.6°C
76%
17.6 kph
0.1 mm
2.0
06:26 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
25.9°C
22.3°C
77%
17.6 kph
0.8 mm
3.0
06:26 AM
06:14 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
24.4°C
22.1°C
83%
16.9 kph
0.1 mm
0.0
06:25 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.5°C
22.3°C
79%
17.6 kph
0.2 mm
6.0
06:25 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
25.5°C
22.2°C
79%
16.9 kph
0.4 mm
6.0
06:25 AM
06:14 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Marabella, Trinidad và Tobago 🇹🇹
Tuesday, February 10, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
21
23.0°
↑
12.0 km/h
22
22.0°
↑
11.0 km/h
23
22.0°
↑
11.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
22.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
22.0°
↑
11.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
21.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
12.0 km/h
9
27.0°
↑
15.0 km/h
10
29.0°
↑
13.0 km/h
11
30.0°
↑
12.0 km/h
12
31.0°
↑
12.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
31.0°
↑
17.0 km/h
15
31.0°
↑
16.0 km/h
16
30.0°
↑
15.0 km/h
17
29.0°
↑
16.0 km/h
18
26.0°
↑
16.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Marabella, Trinidad và Tobago 🇹🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 17.15 µg/m³ |