Thời tiết tại Mon Repos, Trinidad và Tobago 🇹🇹
30.2°C
cảm giác như 32.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mon Repos, Trinidad và Tobago vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (104°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mon Repos, Trinidad và Tobago 🇹🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
25.6°C
21.6°C
71%
19.8 kph
0.2 mm
3.0
06:20 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
31.1°C
25.9°C
22.0°C
71%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
25.6°C
22.0°C
71%
20.2 kph
0.3 mm
3.0
06:19 AM
06:16 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
25.8°C
22.5°C
70%
19.4 kph
0.2 mm
3.0
06:19 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
31.4°C
25.6°C
21.8°C
69%
18.7 kph
0.1 mm
0.0
06:18 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
24.6°C
21.7°C
80%
19.4 kph
0.2 mm
5.0
06:18 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
26.0°C
22.2°C
72%
18.7 kph
0.1 mm
6.0
06:17 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mon Repos, Trinidad và Tobago 🇹🇹
Sunday, March 01, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17
28.0°
↑
18.0 km/h
18
26.0°
↑
16.0 km/h
19
25.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
14.0 km/h
23
24.0°
↑
13.0 km/h
23.0°
↑
13.0 km/h
1
23.0°
↑
13.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
3
22.0°
↑
11.0 km/h
4
22.0°
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
10.0 km/h
6
22.0°
↑
11.0 km/h
7
23.0°
↑
12.0 km/h
8
26.0°
↑
17.0 km/h
9
28.0°
↑
19.0 km/h
10
30.0°
↑
19.0 km/h
11
30.0°
↑
19.0 km/h
12
31.0°
↑
19.0 km/h
13
31.0°
↑
20.0 km/h
14
31.0°
↑
20.0 km/h
15
30.0°
↑
21.0 km/h
16
29.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mon Repos, Trinidad và Tobago 🇹🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |