Thời tiết tại Yangon, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
24.0°C
cảm giác như 25.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Yangon, Miến Điện (Myanmar) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yangon, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
35.3°C
27.3°C
21.0°C
52%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:12 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
35.7°C
27.4°C
21.6°C
53%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:21 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
34.8°C
26.7°C
20.8°C
54%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
33.7°C
26.2°C
20.8°C
53%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:20 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
34.7°C
27.0°C
20.7°C
49%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
36.2°C
27.9°C
21.3°C
47%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
37.3°C
29.4°C
23.2°C
39%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:18 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yangon, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Tuesday, March 03, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
10
31.0°
↑
6.0 km/h
11
33.0°
↑
4.0 km/h
12
34.0°
↑
3.0 km/h
13
35.0°
↑
1.0 km/h
14
35.0°
↑
3.0 km/h
15
35.0°
↑
6.0 km/h
16
34.0°
↑
15.0 km/h
17
31.0°
↑
21.0 km/h
18
28.0°
↑
18.0 km/h
19
27.0°
↑
18.0 km/h
20
26.0°
↑
15.0 km/h
21
26.0°
↑
16.0 km/h
22
26.0°
↑
16.0 km/h
23
25.0°
↑
17.0 km/h
24.0°
↑
16.0 km/h
1
24.0°
↑
15.0 km/h
2
23.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yangon, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 314.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.15 µg/m³ |
| PM10: | 42.85 µg/m³ |