Thời tiết tại Yangon, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
25.2°C
cảm giác như 25.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Yangon, Miến Điện (Myanmar) vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yangon, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.8°C
24.7°C
19.4°C
47%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
05:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
31.9°C
24.8°C
19.1°C
49%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.6°C
25.2°C
20.5°C
50%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
31.9°C
25.5°C
20.9°C
53%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
31.5°C
25.6°C
20.6°C
54%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
24.8°C
20.0°C
63%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
06:37 AM
05:49 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
24.6°C
20.3°C
65%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
06:37 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Yangon, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Monday, January 05, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
5.0 km/h
12
31.0°
↑
4.0 km/h
13
32.0°
↑
2.0 km/h
14
32.0°
↑
2.0 km/h
15
31.0°
↑
5.0 km/h
16
30.0°
↑
8.0 km/h
17
27.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
↑
9.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
7.0 km/h
21
24.0°
↑
9.0 km/h
22
23.0°
↑
12.0 km/h
23
22.0°
↑
11.0 km/h
21.0°
↑
11.0 km/h
1
20.0°
↑
10.0 km/h
2
20.0°
↑
9.0 km/h
3
20.0°
↑
7.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
5
19.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
7.0 km/h
8
23.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yangon, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 614.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.15 µg/m³ |
| SO2: | 12.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.75 µg/m³ |
| PM10: | 50.25 µg/m³ |