Thời tiết tại Nay Pyi Taw, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
18.7°C
cảm giác như 18.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nay Pyi Taw, Miến Điện (Myanmar) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nay Pyi Taw, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
36.3°C
24.2°C
15.3°C
25%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
24.3°C
14.9°C
21%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
37.9°C
25.3°C
15.1°C
19%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:05 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
39.3°C
27.3°C
17.4°C
19%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
39.0°C
29.0°C
19.4°C
31%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
27.8°C
21.1°C
40%
15.8 kph
0.0 mm
7.0
06:31 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
38.0°C
26.8°C
18.4°C
28%
9.7 kph
0.0 mm
7.0
06:30 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nay Pyi Taw, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Sunday, February 15, 2026
38.0°C
32.0°C
25.0°C
18.0°C
12.0°C
23
18.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
17.0°
↑
6.0 km/h
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
15.0°
↑
3.0 km/h
6
15.0°
↑
2.0 km/h
7
18.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
28.0°
↑
3.0 km/h
10
31.0°
↑
7.0 km/h
11
33.0°
↑
8.0 km/h
12
35.0°
↑
10.0 km/h
13
36.0°
↑
10.0 km/h
14
37.0°
↑
9.0 km/h
15
37.0°
↑
6.0 km/h
16
36.0°
↑
4.0 km/h
17
31.0°
↑
3.0 km/h
18
25.0°
↑
2.0 km/h
19
23.0°
↑
4.0 km/h
20
21.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nay Pyi Taw, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 646.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |