Thời tiết tại Nay Pyi Taw, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
26.8°C
cảm giác như 26.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nay Pyi Taw, Miến Điện (Myanmar) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (194°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nay Pyi Taw, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
38.1°C
29.5°C
21.7°C
38%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:22 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
30.2°C
21.4°C
31%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
41.0°C
31.3°C
23.2°C
35%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
41.4°C
32.2°C
23.5°C
41%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
32.0°C
24.5°C
41%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
42.0°C
30.4°C
23.7°C
48%
16.2 kph
0.0 mm
8.0
05:47 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
43.3°C
32.8°C
25.2°C
38%
13.0 kph
0.0 mm
8.0
05:46 AM
06:23 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Nay Pyi Taw, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Saturday, April 11, 2026
42.0°C
36.0°C
30.0°C
25.0°C
19.0°C
22
26.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
7.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
7.0 km/h
3
22.0°
↑
7.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
27.0°
↑
7.0 km/h
8
30.0°
↑
9.0 km/h
9
32.0°
↑
9.0 km/h
10
34.0°
↑
9.0 km/h
11
36.0°
↑
9.0 km/h
12
38.0°
↑
8.0 km/h
13
39.0°
↑
6.0 km/h
14
40.0°
↑
6.0 km/h
15
40.0°
↑
12.0 km/h
16
39.0°
↑
17.0 km/h
17
38.0°
↑
14.0 km/h
18
32.0°
↑
8.0 km/h
19
30.0°
↑
5.0 km/h
20
29.0°
↑
5.0 km/h
21
27.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nay Pyi Taw, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 230.85 µg/m³ |
| O3: | 146.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.65 µg/m³ |
| PM10: | 37.45 µg/m³ |