Thời tiết tại Bago, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
26.1°C
cảm giác như 28.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bago, Miến Điện (Myanmar) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (217°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bago, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
30.8°C
24.3°C
52%
25.9 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
30.6°C
24.4°C
54%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
30.7°C
24.5°C
57%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
05:55 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
40.3°C
30.8°C
25.2°C
57%
32.0 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
31.5°C
24.5°C
52%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
05:54 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
30.7°C
24.5°C
56%
26.6 kph
0.0 mm
8.0
05:53 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bago, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Saturday, April 04, 2026
41.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
22.0°C
4
24.0°
↑
5.0 km/h
5
24.0°
↑
7.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
27.0°
↑
13.0 km/h
8
30.0°
↑
14.0 km/h
9
32.0°
↑
13.0 km/h
10
34.0°
↑
13.0 km/h
11
36.0°
↑
13.0 km/h
12
38.0°
↑
13.0 km/h
13
39.0°
↑
13.0 km/h
14
39.0°
↑
13.0 km/h
15
40.0°
↑
16.0 km/h
16
38.0°
↑
20.0 km/h
17
35.0°
↑
26.0 km/h
18
32.0°
↑
24.0 km/h
19
30.0°
↑
23.0 km/h
20
29.0°
↑
17.0 km/h
21
29.0°
↑
11.0 km/h
22
28.0°
↑
11.0 km/h
23
27.0°
↑
10.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
26.0°
↑
7.0 km/h
2
25.0°
↑
7.0 km/h
3
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bago, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 362.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.55 µg/m³ |
| PM10: | 27.95 µg/m³ |