Thời tiết tại Bago, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bago, Miến Điện (Myanmar) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (269°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bago, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
36.4°C
26.9°C
18.4°C
27%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
38.1°C
28.3°C
19.4°C
25%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
37.9°C
29.7°C
22.3°C
35%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
37.5°C
29.8°C
23.4°C
42%
18.7 kph
0.0 mm
1.0
06:28 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
37.4°C
29.2°C
23.9°C
43%
15.5 kph
0.4 mm
6.0
06:28 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
38.5°C
29.0°C
22.6°C
33%
19.4 kph
0.1 mm
6.0
06:27 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
37.8°C
27.2°C
19.3°C
49%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bago, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Monday, February 16, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
7
21.0°
↑
1.0 km/h
8
25.0°
↑
1.0 km/h
9
28.0°
↑
2.0 km/h
10
31.0°
↑
4.0 km/h
11
33.0°
↑
4.0 km/h
12
35.0°
↑
6.0 km/h
13
36.0°
↑
7.0 km/h
14
36.0°
↑
9.0 km/h
15
36.0°
↑
10.0 km/h
16
36.0°
↑
10.0 km/h
17
34.0°
↑
9.0 km/h
18
30.0°
↑
9.0 km/h
19
28.0°
↑
7.0 km/h
20
27.0°
↑
6.0 km/h
21
25.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
23.0°
↑
11.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
21.0°
↑
9.0 km/h
2
21.0°
↑
10.0 km/h
3
20.0°
↑
9.0 km/h
4
20.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
7.0 km/h
6
19.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bago, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 372.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.85 µg/m³ |
| PM10: | 37.85 µg/m³ |