Thời tiết tại Bago, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
30.0°C
cảm giác như 30.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bago, Miến Điện (Myanmar) vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bago, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
22.8°C
16.9°C
60%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
05:41 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
23.5°C
16.9°C
58%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
05:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
31.3°C
24.6°C
19.0°C
56%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
05:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
24.3°C
19.0°C
56%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
05:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.1°C
24.2°C
17.8°C
53%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.9°C
23.2°C
16.8°C
48%
9.0 kph
0.0 mm
6.0
06:35 AM
05:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.0°C
22.8°C
16.7°C
49%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
05:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bago, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Thursday, January 01, 2026
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
13
30.0°
↑
2.0 km/h
14
30.0°
↑
1.0 km/h
15
30.0°
↑
1.0 km/h
16
30.0°
↑
2.0 km/h
17
26.0°
↑
2.0 km/h
18
24.0°
↑
2.0 km/h
19
23.0°
↑
0.0 km/h
20
22.0°
↑
2.0 km/h
21
21.0°
↑
4.0 km/h
22
21.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
3.0 km/h
1
19.0°
↑
3.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
17.0°
↑
6.0 km/h
6
17.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
7.0 km/h
8
22.0°
↑
7.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
27.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bago, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 613.85 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 25.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 49.05 µg/m³ |
| PM10: | 49.35 µg/m³ |