Thời tiết tại Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
27.8°C
cảm giác như 27.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mandalay, Miến Điện (Myanmar) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
20.3°C
15.1°C
51%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
19.6°C
14.2°C
49%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
19.1°C
13.3°C
44%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
19.3°C
13.5°C
43%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
19.8°C
14.0°C
45%
7.9 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.1°C
19.6°C
13.8°C
48%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
19.8°C
14.0°C
50%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Saturday, January 03, 2026
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
15
28.0°
↑
13.0 km/h
16
26.0°
↑
11.0 km/h
17
21.0°
↑
8.0 km/h
18
20.0°
↑
4.0 km/h
19
19.0°
↑
5.0 km/h
20
18.0°
↑
6.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
17.0°
↑
5.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
3.0 km/h
4
15.0°
↑
3.0 km/h
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
14.0°
↑
3.0 km/h
7
15.0°
↑
2.0 km/h
8
19.0°
↑
2.0 km/h
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
23.0°
↑
5.0 km/h
11
25.0°
↑
5.0 km/h
12
26.0°
↑
5.0 km/h
13
27.0°
↑
6.0 km/h
14
27.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 588.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.25 µg/m³ |
| SO2: | 9.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.35 µg/m³ |
| PM10: | 34.25 µg/m³ |