Thời tiết tại Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
25.3°C
cảm giác như 25.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mandalay, Miến Điện (Myanmar) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
35.2°C
30.2°C
25.3°C
25%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:24 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
37.4°C
30.9°C
23.9°C
23%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
39.1°C
32.4°C
25.3°C
23%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
33.2°C
26.9°C
25%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:47 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
40.2°C
33.9°C
28.3°C
28%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
05:47 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
40.4°C
34.1°C
29.4°C
27%
17.3 kph
0.0 mm
8.0
05:46 AM
06:26 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Saturday, April 11, 2026
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
6
26.0°
↑
9.0 km/h
7
28.0°
↑
14.0 km/h
8
30.0°
↑
14.0 km/h
9
31.0°
↑
13.0 km/h
10
32.0°
↑
14.0 km/h
11
34.0°
↑
14.0 km/h
12
34.0°
↑
13.0 km/h
13
35.0°
↑
13.0 km/h
14
35.0°
↑
11.0 km/h
15
35.0°
↑
10.0 km/h
16
35.0°
↑
9.0 km/h
17
34.0°
↑
6.0 km/h
18
32.0°
↑
4.0 km/h
19
30.0°
↑
4.0 km/h
20
29.0°
↑
5.0 km/h
21
28.0°
↑
8.0 km/h
22
28.0°
↑
8.0 km/h
23
27.0°
↑
7.0 km/h
27.0°
↑
4.0 km/h
1
26.0°
↑
5.0 km/h
2
25.0°
↑
4.0 km/h
3
25.0°
↑
2.0 km/h
4
24.0°
↑
1.0 km/h
5
24.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 451.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.55 µg/m³ |
| PM10: | 49.15 µg/m³ |