Thời tiết tại Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
28.8°C
cảm giác như 27.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mandalay, Miến Điện (Myanmar) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.7°C
33.9°C
28.3°C
24%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
05:56 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.6°C
34.1°C
29.3°C
28%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
05:55 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
33.4°C
28.1°C
32%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.7°C
31.5°C
25.4°C
43%
35.6 kph
1.5 mm
2.0
05:53 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.2°C
28.3°C
23.7°C
55%
12.6 kph
1.2 mm
6.0
05:53 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
29.8°C
24.6°C
44%
21.6 kph
0.6 mm
6.0
05:52 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Saturday, April 04, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
2
28.0°
↑
8.0 km/h
3
29.0°
↑
6.0 km/h
4
29.0°
↑
5.0 km/h
5
28.0°
↑
6.0 km/h
6
28.0°
↑
10.0 km/h
7
32.0°
↑
13.0 km/h
8
34.0°
↑
13.0 km/h
9
36.0°
↑
12.0 km/h
10
37.0°
↑
10.0 km/h
11
38.0°
↑
10.0 km/h
12
40.0°
↑
12.0 km/h
13
40.0°
↑
13.0 km/h
14
41.0°
↑
14.0 km/h
15
41.0°
↑
14.0 km/h
16
40.0°
↑
13.0 km/h
17
39.0°
↑
9.0 km/h
18
35.0°
↑
6.0 km/h
19
33.0°
↑
6.0 km/h
20
33.0°
↑
6.0 km/h
21
32.0°
↑
6.0 km/h
22
32.0°
↑
6.0 km/h
23
31.0°
↑
8.0 km/h
30.0°
↑
7.0 km/h
1
30.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 674.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.25 µg/m³ |
| SO2: | 11.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.65 µg/m³ |
| PM10: | 61.35 µg/m³ |