Thời tiết tại Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mandalay, Miến Điện (Myanmar) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 25% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
24.1°C
16.6°C
21%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
33.8°C
24.4°C
16.5°C
20%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:36 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
35.1°C
25.1°C
16.9°C
18%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:04 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
36.6°C
26.5°C
17.9°C
17%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
28.0°C
20.4°C
23%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
26.9°C
21.2°C
30%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:33 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
26.5°C
18.8°C
21%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:33 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Sunday, February 15, 2026
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
23
20.0°
↑
5.0 km/h
19.0°
↑
5.0 km/h
1
19.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
5.0 km/h
3
18.0°
↑
4.0 km/h
4
17.0°
↑
4.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
3.0 km/h
10
30.0°
↑
5.0 km/h
11
31.0°
↑
8.0 km/h
12
33.0°
↑
10.0 km/h
13
34.0°
↑
10.0 km/h
14
34.0°
↑
10.0 km/h
15
34.0°
↑
9.0 km/h
16
33.0°
↑
8.0 km/h
17
29.0°
↑
8.0 km/h
18
24.0°
↑
4.0 km/h
19
23.0°
↑
5.0 km/h
20
22.0°
↑
7.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
21.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mandalay, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 595.85 µg/m³ |
| O3: | 129.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.45 µg/m³ |