Thời tiết tại Yawnghwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Yawnghwe, Miến Điện (Myanmar) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yawnghwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
25.3°C
18.1°C
35%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
25.3°C
18.2°C
39%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
25.2°C
18.0°C
44%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
24.4°C
18.1°C
47%
18.7 kph
0.5 mm
2.0
05:51 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
24.2°C
17.0°C
51%
25.6 kph
0.0 mm
6.0
05:50 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
24.1°C
17.7°C
43%
24.8 kph
0.0 mm
6.0
05:50 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
29.6°C
23.1°C
16.7°C
52%
26.3 kph
0.0 mm
6.0
05:49 AM
06:20 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Yawnghwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Saturday, April 04, 2026
34.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
29.0°
↑
10.0 km/h
10
31.0°
↑
13.0 km/h
11
32.0°
↑
16.0 km/h
12
32.0°
↑
19.0 km/h
13
33.0°
↑
22.0 km/h
14
33.0°
↑
23.0 km/h
15
32.0°
↑
23.0 km/h
16
31.0°
↑
22.0 km/h
17
30.0°
↑
20.0 km/h
18
26.0°
↑
13.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
23.0°
↑
9.0 km/h
21
22.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
7.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
21.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
7.0 km/h
2
19.0°
↑
7.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
18.0°
↑
5.0 km/h
6
19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yawnghwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 270.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.25 µg/m³ |
| SO2: | 9.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 63.05 µg/m³ |
| PM10: | 69.35 µg/m³ |