Thời tiết tại Yawnghwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
21.7°C
cảm giác như 21.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yawnghwe, Miến Điện (Myanmar) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (285°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yawnghwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
22.2°C
15.0°C
38%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:20 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
32.2°C
23.8°C
16.1°C
30%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
05:47 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
33.2°C
24.8°C
16.7°C
32%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
33.6°C
25.7°C
17.9°C
33%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
25.5°C
18.0°C
34%
26.6 kph
0.0 mm
4.0
05:45 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
25.5°C
18.5°C
35%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
05:44 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
34.0°C
26.8°C
20.2°C
30%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
05:43 AM
06:22 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Yawnghwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Saturday, April 11, 2026
34.0°C
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
19
20.0°
↑
4.0 km/h
20
19.0°
↑
0.0 km/h
21
19.0°
↑
2.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
18.0°
↑
3.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
18.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
30.0°
↑
11.0 km/h
11
31.0°
↑
15.0 km/h
12
32.0°
↑
19.0 km/h
13
32.0°
↑
21.0 km/h
14
32.0°
↑
22.0 km/h
15
32.0°
↑
22.0 km/h
16
30.0°
↑
21.0 km/h
17
29.0°
↑
19.0 km/h
18
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yawnghwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 129.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.15 µg/m³ |
| PM10: | 38.95 µg/m³ |