Thời tiết tại Yawnghwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
10.2°C
cảm giác như 10.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yawnghwe, Miến Điện (Myanmar) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (104°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yawnghwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
15.9°C
10.2°C
48%
5.0 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
15.9°C
10.9°C
52%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
05:33 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
15.8°C
11.3°C
56%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
05:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
16.2°C
11.9°C
61%
17.6 kph
0.1 mm
2.0
06:39 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
21.9°C
15.0°C
10.0°C
55%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
06:39 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.3°C
15.1°C
9.9°C
54%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.9°C
15.6°C
9.7°C
49%
5.4 kph
0.0 mm
5.0
06:40 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yawnghwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Thursday, January 01, 2026
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
1.0 km/h
9
18.0°
↑
1.0 km/h
10
21.0°
↑
0.0 km/h
11
23.0°
↑
3.0 km/h
12
24.0°
↑
4.0 km/h
13
24.0°
↑
5.0 km/h
14
24.0°
↑
5.0 km/h
15
23.0°
↑
3.0 km/h
16
21.0°
↑
1.0 km/h
17
18.0°
↑
1.0 km/h
18
16.0°
↑
3.0 km/h
19
15.0°
↑
2.0 km/h
20
14.0°
↑
2.0 km/h
21
14.0°
↑
1.0 km/h
22
13.0°
↑
2.0 km/h
23
13.0°
↑
2.0 km/h
13.0°
↑
2.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
3.0 km/h
4
11.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
4.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yawnghwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 434.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.45 µg/m³ |
| PM10: | 20.15 µg/m³ |