Thời tiết tại Sittwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
17.8°C
cảm giác như 17.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sittwe, Miến Điện (Myanmar) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sittwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.5°C
22.0°C
17.0°C
50%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:48 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.5°C
22.6°C
17.9°C
48%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
05:49 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.3°C
23.2°C
18.5°C
49%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
23.8°C
19.5°C
49%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
22.7°C
18.7°C
53%
24.5 kph
0.0 mm
6.0
06:15 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
29.4°C
24.8°C
19.7°C
52%
31.7 kph
0.0 mm
6.0
06:14 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sittwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Monday, February 16, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
4
18.0°
↑
12.0 km/h
5
17.0°
↑
11.0 km/h
6
17.0°
↑
10.0 km/h
7
17.0°
↑
10.0 km/h
8
20.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
7.0 km/h
11
26.0°
↑
7.0 km/h
12
26.0°
↑
12.0 km/h
13
26.0°
↑
17.0 km/h
14
26.0°
↑
20.0 km/h
15
26.0°
↑
22.0 km/h
16
26.0°
↑
23.0 km/h
17
25.0°
↑
23.0 km/h
18
24.0°
↑
23.0 km/h
19
23.0°
↑
22.0 km/h
20
23.0°
↑
20.0 km/h
21
22.0°
↑
18.0 km/h
22
22.0°
↑
17.0 km/h
23
21.0°
↑
15.0 km/h
20.0°
↑
14.0 km/h
1
19.0°
↑
13.0 km/h
2
19.0°
↑
12.0 km/h
3
19.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sittwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 269.85 µg/m³ |
| O3: | 157.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.75 µg/m³ |
| PM10: | 28.15 µg/m³ |