Thời tiết tại Sittwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
24.4°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sittwe, Miến Điện (Myanmar) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (271°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sittwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
24.8°C
20.6°C
16.1°C
54%
19.1 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:20 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
25.2°C
21.0°C
16.6°C
53%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
05:21 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
21.1°C
16.4°C
52%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.2°C
21.0°C
16.2°C
47%
26.6 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
25.2°C
20.3°C
15.5°C
48%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
20.4°C
15.5°C
51%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
06:25 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
21.1°C
16.1°C
48%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:25 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sittwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Thursday, January 01, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
13
25.0°
↑
13.0 km/h
14
25.0°
↑
17.0 km/h
15
25.0°
↑
19.0 km/h
16
25.0°
↑
19.0 km/h
17
24.0°
↑
18.0 km/h
18
22.0°
↑
17.0 km/h
19
22.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
↑
17.0 km/h
21
21.0°
↑
17.0 km/h
22
20.0°
↑
16.0 km/h
23
19.0°
↑
14.0 km/h
19.0°
↑
10.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
18.0°
↑
10.0 km/h
3
17.0°
↑
10.0 km/h
4
17.0°
↑
9.0 km/h
5
17.0°
↑
9.0 km/h
6
17.0°
↑
9.0 km/h
7
17.0°
↑
8.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
9
21.0°
↑
7.0 km/h
10
23.0°
↑
5.0 km/h
11
24.0°
↑
4.0 km/h
12
25.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sittwe, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 513.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.25 µg/m³ |
| PM10: | 41.75 µg/m³ |