Thời tiết tại Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
25.6°C
cảm giác như 26.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Monywa, Miến Điện (Myanmar) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
20.5°C
14.7°C
59%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:18 AM
05:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
20.5°C
14.7°C
56%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
05:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
20.6°C
15.1°C
54%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
05:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
20.2°C
14.7°C
53%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:19 AM
05:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.8°C
20.3°C
14.2°C
51%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:20 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
19.9°C
13.9°C
50%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
06:20 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
20.1°C
13.8°C
50%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
06:20 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
13
27.0°
↑
5.0 km/h
14
27.0°
↑
3.0 km/h
15
27.0°
↑
3.0 km/h
16
27.0°
↑
2.0 km/h
17
23.0°
↑
1.0 km/h
18
22.0°
↑
2.0 km/h
19
21.0°
↑
3.0 km/h
20
20.0°
↑
4.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
9.0 km/h
5
15.0°
↑
9.0 km/h
6
15.0°
↑
10.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
18.0°
↑
10.0 km/h
9
21.0°
↑
10.0 km/h
10
23.0°
↑
10.0 km/h
11
25.0°
↑
10.0 km/h
12
26.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 343.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.35 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |