Thời tiết tại Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
27.1°C
cảm giác như 25.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Monywa, Miến Điện (Myanmar) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
33.6°C
25.2°C
17.2°C
22%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
26.1°C
18.2°C
21%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
35.0°C
27.2°C
19.3°C
21%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
27.8°C
20.9°C
21%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
27.6°C
19.9°C
20%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
35.2°C
27.6°C
20.8°C
23%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
06:06 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
27.5°C
20.3°C
23%
11.2 kph
0.0 mm
7.0
06:05 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Tuesday, February 17, 2026
36.0°C
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
19
26.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
2.0 km/h
21
25.0°
↑
0.0 km/h
22
24.0°
↑
3.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
6.0 km/h
4
20.0°
↑
8.0 km/h
5
19.0°
↑
9.0 km/h
6
18.0°
↑
10.0 km/h
7
19.0°
↑
9.0 km/h
8
23.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
29.0°
↑
11.0 km/h
11
31.0°
↑
11.0 km/h
12
32.0°
↑
10.0 km/h
13
34.0°
↑
9.0 km/h
14
34.0°
↑
8.0 km/h
15
34.0°
↑
4.0 km/h
16
34.0°
↑
2.0 km/h
17
32.0°
↑
3.0 km/h
18
28.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 300.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.85 µg/m³ |
| PM10: | 20.25 µg/m³ |