Thời tiết tại Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
27.7°C
cảm giác như 27.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Monywa, Miến Điện (Myanmar) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
33.8°C
27.6°C
27%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
05:31 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.9°C
35.2°C
28.2°C
22%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
05:30 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
35.4°C
29.1°C
24%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
05:29 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
34.3°C
29.1°C
29%
13.3 kph
0.1 mm
2.0
05:28 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.2°C
32.8°C
27.9°C
32%
20.2 kph
1.1 mm
2.0
05:27 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
29.1°C
24.5°C
45%
20.9 kph
0.8 mm
6.0
05:26 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
29.7°C
25.3°C
43%
21.6 kph
0.4 mm
6.0
05:26 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Friday, April 03, 2026
41.0°C
37.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
7
30.0°
↑
10.0 km/h
8
32.0°
↑
10.0 km/h
9
33.0°
↑
9.0 km/h
10
35.0°
↑
6.0 km/h
11
36.0°
↑
4.0 km/h
12
37.0°
↑
5.0 km/h
13
38.0°
↑
5.0 km/h
14
39.0°
↑
1.0 km/h
15
39.0°
↑
5.0 km/h
16
39.0°
↑
10.0 km/h
17
39.0°
↑
12.0 km/h
18
37.0°
↑
11.0 km/h
19
36.0°
↑
10.0 km/h
20
36.0°
↑
10.0 km/h
21
35.0°
↑
9.0 km/h
22
34.0°
↑
5.0 km/h
23
34.0°
↑
3.0 km/h
33.0°
↑
10.0 km/h
1
32.0°
↑
14.0 km/h
2
31.0°
↑
13.0 km/h
3
30.0°
↑
11.0 km/h
4
29.0°
↑
10.0 km/h
5
28.0°
↑
8.0 km/h
6
28.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 7 (Cao) |
| CO: | 599.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 57.65 µg/m³ |
| PM10: | 64.65 µg/m³ |