Thời tiết tại Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
31.6°C
cảm giác như 29.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Monywa, Miến Điện (Myanmar) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
31.6°C
25.6°C
24%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
05:24 AM
05:58 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
37.2°C
31.9°C
25.2°C
23%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:23 AM
05:58 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
39.0°C
33.7°C
27.0°C
21%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
05:22 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
39.8°C
34.4°C
28.1°C
22%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
05:21 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
39.5°C
34.7°C
28.8°C
25%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
05:20 AM
05:59 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
33.4°C
28.7°C
28%
18.7 kph
0.0 mm
8.0
05:19 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
40.8°C
36.1°C
30.2°C
24%
15.5 kph
0.0 mm
9.0
05:19 AM
06:00 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Saturday, April 11, 2026
39.0°C
35.0°C
31.0°C
27.0°C
23.0°C
22
31.0°
↑
10.0 km/h
23
30.0°
↑
7.0 km/h
30.0°
↑
6.0 km/h
1
28.0°
↑
14.0 km/h
2
27.0°
↑
14.0 km/h
3
27.0°
↑
14.0 km/h
4
26.0°
↑
13.0 km/h
5
25.0°
↑
11.0 km/h
6
25.0°
↑
9.0 km/h
7
28.0°
↑
13.0 km/h
8
30.0°
↑
13.0 km/h
9
32.0°
↑
12.0 km/h
10
33.0°
↑
10.0 km/h
11
34.0°
↑
7.0 km/h
12
35.0°
↑
3.0 km/h
13
36.0°
↑
4.0 km/h
14
37.0°
↑
4.0 km/h
15
37.0°
↑
4.0 km/h
16
37.0°
↑
7.0 km/h
17
37.0°
↑
9.0 km/h
18
36.0°
↑
10.0 km/h
19
35.0°
↑
8.0 km/h
20
34.0°
↑
8.0 km/h
21
33.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 161.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 33.35 µg/m³ |