Thời tiết tại Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
28.7°C
cảm giác như 28.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Monywa, Miến Điện (Myanmar) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (43°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
40.1°C
34.8°C
28.5°C
25%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
05:30 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
40.5°C
35.2°C
29.4°C
27%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
05:29 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
35.1°C
29.0°C
28%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
05:28 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
38.7°C
31.9°C
26.7°C
36%
39.6 kph
6.8 mm
1.0
05:27 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
29.4°C
24.8°C
43%
16.2 kph
0.2 mm
2.0
05:26 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.8°C
31.1°C
25.4°C
37%
31.7 kph
0.2 mm
7.0
05:26 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
33.1°C
29.0°C
25.0°C
43%
21.6 kph
0.1 mm
7.0
05:25 AM
05:58 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Saturday, April 04, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
31.0°C
27.0°C
7
31.0°
↑
7.0 km/h
8
33.0°
↑
8.0 km/h
9
34.0°
↑
8.0 km/h
10
36.0°
↑
8.0 km/h
11
37.0°
↑
6.0 km/h
12
38.0°
↑
5.0 km/h
13
39.0°
↑
5.0 km/h
14
40.0°
↑
6.0 km/h
15
40.0°
↑
10.0 km/h
16
40.0°
↑
11.0 km/h
17
40.0°
↑
13.0 km/h
18
38.0°
↑
12.0 km/h
19
37.0°
↑
12.0 km/h
20
37.0°
↑
11.0 km/h
21
36.0°
↑
8.0 km/h
22
35.0°
↑
9.0 km/h
23
34.0°
↑
7.0 km/h
33.0°
↑
4.0 km/h
1
32.0°
↑
5.0 km/h
2
31.0°
↑
9.0 km/h
3
31.0°
↑
12.0 km/h
4
30.0°
↑
10.0 km/h
5
29.0°
↑
9.0 km/h
6
30.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Monywa, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 707.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.15 µg/m³ |
| SO2: | 9.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.25 µg/m³ |
| PM10: | 71.65 µg/m³ |