Thời tiết tại Mawlamyine, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
18.9°C
cảm giác như 18.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mawlamyine, Miến Điện (Myanmar) vào 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (59°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mawlamyine, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
30.4°C
24.0°C
18.5°C
61%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
24.5°C
19.9°C
59%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
05:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
24.0°C
19.3°C
59%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.6°C
24.2°C
19.2°C
59%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.8°C
23.7°C
18.8°C
57%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
06:29 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
29.9°C
24.0°C
18.5°C
54%
20.5 kph
0.0 mm
6.0
06:30 AM
05:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mawlamyine, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Friday, January 02, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
5
19.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
9.0 km/h
7
20.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
10.0 km/h
9
25.0°
↑
10.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
12
30.0°
↑
4.0 km/h
13
30.0°
↑
1.0 km/h
14
30.0°
↑
4.0 km/h
15
30.0°
↑
8.0 km/h
16
29.0°
↑
11.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
25.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
7.0 km/h
20
24.0°
↑
3.0 km/h
21
23.0°
↑
3.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
7.0 km/h
4
20.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mawlamyine, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 618.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.45 µg/m³ |
| SO2: | 8.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.55 µg/m³ |
| PM10: | 30.65 µg/m³ |