Thời tiết tại Mawlamyine, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
33.8°C
cảm giác như 33.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mawlamyine, Miến Điện (Myanmar) vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 10% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mawlamyine, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
34.3°C
28.1°C
22.7°C
45%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:03 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
33.6°C
28.5°C
25.1°C
57%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:24 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
29.0°C
24.2°C
60%
17.6 kph
1.0 mm
2.0
06:23 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
29.2°C
25.1°C
64%
23.4 kph
0.5 mm
2.0
06:23 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
28.3°C
24.5°C
63%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
27.2°C
23.7°C
60%
20.2 kph
0.0 mm
7.0
06:22 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.0°C
26.5°C
21.6°C
62%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
06:21 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mawlamyine, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Tuesday, February 17, 2026
35.0°C
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
16
33.0°
↑
18.0 km/h
17
30.0°
↑
17.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
10.0 km/h
20
27.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
22
26.0°
↑
10.0 km/h
23
26.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
26.0°
↑
7.0 km/h
2
26.0°
↑
7.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
5.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
5.0 km/h
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
8.0 km/h
9
30.0°
↑
6.0 km/h
10
32.0°
↑
5.0 km/h
11
33.0°
↑
10.0 km/h
12
34.0°
↑
14.0 km/h
13
34.0°
↑
17.0 km/h
14
33.0°
↑
21.0 km/h
15
32.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mawlamyine, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 573.85 µg/m³ |
| O3: | 119.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |