Thời tiết tại Amarapura, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
18.7°C
cảm giác như 18.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Amarapura, Miến Điện (Myanmar) vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amarapura, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
20.9°C
15.7°C
52%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
21.0°C
16.0°C
52%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
21.4°C
16.4°C
52%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:35 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
20.7°C
15.8°C
53%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
20.7°C
15.0°C
48%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
20.5°C
15.2°C
45%
7.2 kph
0.0 mm
6.0
06:46 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
20.5°C
15.1°C
45%
7.6 kph
0.0 mm
6.0
06:46 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Amarapura, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
23
18.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
16.0°
↑
3.0 km/h
7
17.0°
↑
2.0 km/h
8
20.0°
↑
1.0 km/h
9
22.0°
↑
3.0 km/h
10
24.0°
↑
4.0 km/h
11
25.0°
↑
6.0 km/h
12
26.0°
↑
7.0 km/h
13
28.0°
↑
6.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
28.0°
↑
6.0 km/h
16
27.0°
↑
5.0 km/h
17
23.0°
↑
2.0 km/h
18
21.0°
↑
2.0 km/h
19
21.0°
↑
6.0 km/h
20
20.0°
↑
6.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amarapura, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 531.85 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.05 µg/m³ |