Thời tiết tại Amarapura, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
36.1°C
cảm giác như 35.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Amarapura, Miến Điện (Myanmar) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amarapura, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
31.0°C
25.3°C
37%
16.9 kph
0.4 mm
2.0
05:52 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
35.6°C
30.7°C
25.8°C
34%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
06:23 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
37.1°C
31.7°C
25.4°C
26%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:24 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
32.1°C
26.4°C
27%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
39.4°C
33.3°C
27.3°C
28%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
33.3°C
28.5°C
26%
16.9 kph
0.0 mm
8.0
05:47 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
40.0°C
33.6°C
28.8°C
27%
18.7 kph
0.0 mm
8.0
05:47 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Amarapura, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲
Thursday, April 09, 2026
37.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
17
35.0°
↑
12.0 km/h
18
34.0°
↑
9.0 km/h
19
32.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
30.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
21
30.0°
↑
16.0 km/h
22
30.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
28.0°
↑
4.0 km/h
3
27.0°
↑
5.0 km/h
4
27.0°
↑
5.0 km/h
5
26.0°
↑
2.0 km/h
6
27.0°
↑
4.0 km/h
7
27.0°
↑
3.0 km/h
8
28.0°
↑
1.0 km/h
9
31.0°
↑
3.0 km/h
10
32.0°
↑
5.0 km/h
11
34.0°
↑
7.0 km/h
12
34.0°
↑
10.0 km/h
13
35.0°
↑
13.0 km/h
14
36.0°
↑
13.0 km/h
15
36.0°
↑
8.0 km/h
16
35.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amarapura, Miến Điện (Myanmar) 🇲🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 377.85 µg/m³ |
| O3: | 145.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.35 µg/m³ |
| PM10: | 35.55 µg/m³ |