Thời tiết tại Niue 🇳🇺
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Alofi.
29.3°C
cảm giác như 34.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Alofi tại 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Alofi
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Mưa vừa
27.8°C
27.4°C
26.8°C
76%
11.9 kph
7.2 mm
3.0
06:27 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa vừa
27.1°C
26.8°C
26.3°C
78%
16.9 kph
8.6 mm
2.0
06:27 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa vừa
27.6°C
27.0°C
26.6°C
76%
17.6 kph
6.8 mm
3.0
06:27 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.1°C
26.6°C
78%
18.4 kph
4.2 mm
3.0
06:27 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
27.3°C
27.0°C
26.5°C
79%
17.6 kph
6.6 mm
0.0
06:28 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.5°C
27.0°C
79%
34.6 kph
0.8 mm
7.0
06:28 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.7°C
27.6°C
77%
43.2 kph
2.2 mm
7.0
06:28 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Alofi
Friday, April 03, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
12
28.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
15
28.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
17
28.0°
0.4 mm
↑5.0 km/h
18
27.0°
1.4 mm
↑7.0 km/h
19
27.0°
1.6 mm
↑8.0 km/h
20
27.0°
0.7 mm
↑10.0 km/h
21
27.0°
1.1 mm
↑10.0 km/h
22
27.0°
0.2 mm
↑11.0 km/h
23
27.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
27.0°
0.6 mm
↑8.0 km/h
1
27.0°
0.7 mm
↑7.0 km/h
2
26.0°
1.5 mm
↑2.0 km/h
3
26.0°
1.6 mm
↑2.0 km/h
4
26.0°
0.4 mm
↑4.0 km/h
5
26.0°
1.1 mm
↑5.0 km/h
6
27.0°
↑6.0 km/h
7
27.0°
↑6.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
9
27.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
10
27.0°
↑9.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alofi (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910