Thời tiết tại Niue 🇳🇺
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Alofi.
31.3°C
cảm giác như 39.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Alofi tại 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:55 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Alofi
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.7°C
27.4°C
73%
8.6 kph
0.6 mm
4.0
06:13 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.6°C
27.3°C
75%
19.4 kph
1.5 mm
3.0
06:13 AM
06:53 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa vừa
28.1°C
27.6°C
27.1°C
78%
26.6 kph
5.3 mm
4.0
06:14 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.6°C
27.1°C
77%
23.8 kph
4.2 mm
0.0
06:14 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.5°C
27.1°C
74%
16.6 kph
0.1 mm
9.0
06:15 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.6°C
27.2°C
75%
19.4 kph
1.2 mm
9.0
06:15 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.8°C
27.3°C
76%
28.4 kph
3.1 mm
9.0
06:15 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Alofi
Sunday, February 15, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
15
28.0°
↑13.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑11.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑10.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
22
28.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
28.0°
↑8.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
2
28.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
3
28.0°
0.2 mm
↑8.0 km/h
4
27.0°
0.1 mm
↑9.0 km/h
5
27.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
6
27.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑7.0 km/h
8
27.0°
↑6.0 km/h
9
27.0°
↑6.0 km/h
10
27.0°
↑5.0 km/h
11
28.0°
↑6.0 km/h
12
28.0°
↑6.0 km/h
13
28.0°
↑7.0 km/h
14
28.0°
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alofi (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910