Thời tiết tại Niue 🇳🇺
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Alofi.
28.3°C
cảm giác như 31.9°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Alofi tại 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (127°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Alofi
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.4°C
26.3°C
74%
19.1 kph
1.1 mm
2.0
06:30 AM
06:07 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.3°C
26.0°C
75%
27.4 kph
4.0 mm
2.0
06:31 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
26.6°C
26.3°C
76%
28.1 kph
0.8 mm
2.0
06:31 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
27.0°C
26.7°C
78%
29.2 kph
4.3 mm
2.0
06:31 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
27.0°C
26.9°C
78%
28.8 kph
2.0 mm
2.0
06:31 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Có mây
26.4°C
26.5°C
26.3°C
74%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
06:32 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Có mây
26.3°C
26.3°C
26.1°C
69%
27.7 kph
0.0 mm
8.0
06:32 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Alofi
Friday, April 17, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
12
26.0°
↑14.0 km/h
13
26.0°
↑15.0 km/h
14
26.0°
↑14.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑15.0 km/h
16
26.0°
↑17.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
20
26.0°
0.3 mm
↑19.0 km/h
21
26.0°
0.7 mm
↑18.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑18.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑17.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
1
26.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑16.0 km/h
3
26.0°
0.7 mm
↑17.0 km/h
4
26.0°
0.8 mm
↑16.0 km/h
5
26.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
6
26.0°
0.5 mm
↑17.0 km/h
7
26.0°
0.2 mm
↑18.0 km/h
8
26.0°
0.1 mm
↑19.0 km/h
9
26.0°
0.2 mm
↑19.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alofi (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910