Thời tiết tại Hakupu, Niue 🇳🇺
26.0°C
cảm giác như 28.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Hakupu, Niue vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (335°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Hakupu, Niue 🇳🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
27.0°C
26.6°C
73%
15.8 kph
1.6 mm
2.0
06:30 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.5°C
26.3°C
73%
13.0 kph
2.8 mm
2.0
06:30 AM
06:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
26.8°C
26.4°C
25.7°C
72%
17.3 kph
6.5 mm
2.0
06:31 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.6°C
25.9°C
75%
22.0 kph
4.5 mm
2.0
06:31 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.7°C
26.4°C
77%
27.7 kph
1.5 mm
0.0
06:31 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.4°C
26.2°C
72%
28.4 kph
0.7 mm
7.0
06:31 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều mây
26.0°C
25.8°C
25.6°C
67%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:32 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Hakupu, Niue 🇳🇺
Thursday, April 16, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
1
26.0°
1.2 mm
↑
10.0 km/h
2
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
3
27.0°
↑
10.0 km/h
4
27.0°
↑
10.0 km/h
5
27.0°
↑
8.0 km/h
6
27.0°
↑
8.0 km/h
7
27.0°
↑
9.0 km/h
8
27.0°
↑
11.0 km/h
9
27.0°
↑
12.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
19
27.0°
↑
14.0 km/h
20
27.0°
↑
12.0 km/h
21
27.0°
↑
10.0 km/h
22
27.0°
↑
9.0 km/h
23
27.0°
↑
9.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Hakupu, Niue 🇳🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 70.45 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.75 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |