Thời tiết tại Alofi, Niue 🇳🇺
30.1°C
cảm giác như 37.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Alofi, Niue vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Alofi, Niue 🇳🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.0°C
26.4°C
77%
14.4 kph
0.4 mm
4.0
05:46 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
27.7°C
27.2°C
26.7°C
80%
20.5 kph
5.9 mm
4.0
05:47 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.2°C
26.9°C
83%
31.0 kph
5.0 mm
4.0
05:47 AM
07:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.2°C
26.8°C
84%
30.6 kph
4.1 mm
0.0
05:48 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
27.1°C
26.6°C
25.8°C
83%
35.3 kph
7.7 mm
9.0
05:49 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.2°C
26.8°C
78%
20.9 kph
1.0 mm
9.0
05:49 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
27.6°C
27.1°C
26.7°C
80%
20.9 kph
0.0 mm
9.0
05:50 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Alofi, Niue 🇳🇺
Wednesday, December 31, 2025
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
13
27.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
14
27.0°
↑
5.0 km/h
15
27.0°
↑
4.0 km/h
16
27.0°
↑
4.0 km/h
17
27.0°
↑
6.0 km/h
18
27.0°
↑
7.0 km/h
19
27.0°
↑
9.0 km/h
20
27.0°
↑
8.0 km/h
21
27.0°
↑
5.0 km/h
22
27.0°
↑
6.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
26.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
26.0°
↑
9.0 km/h
5
26.0°
↑
6.0 km/h
6
26.0°
↑
4.0 km/h
7
27.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
27.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Alofi, Niue 🇳🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 75.45 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.15 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |