Thời tiết tại Makefu Village, Niue 🇳🇺
26.3°C
cảm giác như 28.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Makefu Village, Niue vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makefu Village, Niue 🇳🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 27. thg 4
Nhiều mây
26.8°C
26.8°C
26.7°C
73%
24.5 kph
0.0 mm
9.0
06:33 AM
06:01 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.6°C
26.3°C
72%
10.1 kph
0.5 mm
10.0
06:34 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
26.2°C
26.0°C
76%
31.3 kph
1.6 mm
8.0
06:34 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.9°C
25.4°C
71%
34.2 kph
2.1 mm
0.0
06:34 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.9°C
25.4°C
69%
38.2 kph
0.9 mm
7.0
06:35 AM
05:59 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.7°C
25.3°C
71%
45.0 kph
1.6 mm
7.0
06:35 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.0°C
24.4°C
70%
45.0 kph
0.4 mm
7.0
06:35 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Makefu Village, Niue 🇳🇺
Sunday, April 26, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
14
27.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
18
27.0°
↑
28.0 km/h
19
27.0°
↑
27.0 km/h
20
27.0°
↑
26.0 km/h
21
27.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
27.0°
↑
24.0 km/h
1
27.0°
↑
24.0 km/h
2
27.0°
↑
23.0 km/h
3
27.0°
↑
23.0 km/h
4
27.0°
↑
22.0 km/h
5
27.0°
↑
22.0 km/h
6
27.0°
↑
22.0 km/h
7
27.0°
↑
22.0 km/h
8
27.0°
↑
22.0 km/h
9
27.0°
↑
21.0 km/h
10
27.0°
↑
21.0 km/h
11
27.0°
↑
21.0 km/h
12
27.0°
↑
20.0 km/h
13
27.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makefu Village, Niue 🇳🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 67.45 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 12.55 µg/m³ |