Thời tiết tại Avatele, Niue 🇳🇺
27.1°C
cảm giác như 30.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Avatele, Niue vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Avatele, Niue 🇳🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.7°C
26.5°C
74%
18.7 kph
1.5 mm
2.0
06:30 AM
06:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.5°C
26.0°C
76%
23.0 kph
3.9 mm
2.0
06:31 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.7°C
26.1°C
76%
22.3 kph
1.7 mm
2.0
06:31 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
27.1°C
26.8°C
77%
25.6 kph
0.9 mm
2.0
06:31 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
27.0°C
26.7°C
78%
30.6 kph
0.7 mm
0.0
06:31 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều mây
26.5°C
26.3°C
26.2°C
69%
25.2 kph
0.1 mm
7.0
06:32 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.2°C
26.0°C
69%
23.0 kph
0.1 mm
7.0
06:32 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Avatele, Niue 🇳🇺
Thursday, April 16, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
19
27.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
21
27.0°
↑
19.0 km/h
22
27.0°
↑
18.0 km/h
23
27.0°
↑
17.0 km/h
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
1
27.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
2
27.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
3
26.0°
↑
14.0 km/h
4
27.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
27.0°
↑
13.0 km/h
6
27.0°
↑
13.0 km/h
7
27.0°
↑
13.0 km/h
8
27.0°
↑
13.0 km/h
9
27.0°
↑
14.0 km/h
10
27.0°
↑
15.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
15
27.0°
↑
14.0 km/h
16
27.0°
↑
16.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
18
27.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Avatele, Niue 🇳🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 71.45 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |