Thời tiết tại Avatele, Niue 🇳🇺
25.1°C
cảm giác như 27.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Avatele, Niue vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Avatele, Niue 🇳🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.1°C
26.5°C
78%
14.4 kph
0.2 mm
4.0
05:46 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.3°C
26.9°C
80%
21.2 kph
2.2 mm
4.0
05:47 AM
07:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
27.7°C
27.3°C
26.8°C
82%
27.4 kph
10.8 mm
4.0
05:47 AM
07:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
27.8°C
27.3°C
26.7°C
83%
30.2 kph
5.6 mm
4.0
05:48 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
27.3°C
27.0°C
80%
27.0 kph
0.8 mm
0.0
05:49 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
27.6°C
27.1°C
26.7°C
77%
13.7 kph
0.0 mm
10.0
05:49 AM
07:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
27.6°C
27.1°C
26.5°C
78%
18.7 kph
0.1 mm
10.0
05:50 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Avatele, Niue 🇳🇺
Wednesday, December 31, 2025
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
23
27.0°
↑
6.0 km/h
27.0°
↑
5.0 km/h
1
27.0°
↑
5.0 km/h
2
27.0°
↑
7.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
26.0°
↑
5.0 km/h
5
26.0°
↑
5.0 km/h
6
26.0°
↑
5.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
27.0°
↑
11.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
28.0°
↑
14.0 km/h
15
28.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
11.0 km/h
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
28.0°
↑
11.0 km/h
20
28.0°
↑
14.0 km/h
21
27.0°
↑
13.0 km/h
22
27.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Avatele, Niue 🇳🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 75.45 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |