Thời tiết tại Tamakautoga, Niue 🇳🇺
Thời tiết trực tiếp tại Tamakautoga, hiện tại 23°C với có mây rải rác. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Tamakautoga nằm ở Niue — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Niue, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
23.1°C
cảm giác như 23.2°C
Có mây rải rác
Thời tiết hiện tại tại Tamakautoga, Niue Cập nhật lúc 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 51% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Thời tiết ở Tamakautoga hiện tại như thế nào?
Hiện tại Tamakautoga đang ấm 23°C, với có mây. Mây rải rác đang cắt ngang ánh nắng. Cảm giác thực tế gần như khớp hoàn toàn với nhiệt độ đo được. Một cơn gió nhẹ đều đặn thổi với tốc độ 16 km/h từ hướng west. Không khí có cảm giác ẩm ướt ở độ ẩm 78%.
Thở dễ dàng: chất lượng không khí tốt, chỉ số EPA 1. Tia UV ở mức trung bình 4; kính râm và che chắn nhẹ là hợp lý vào khoảng giữa trưa. Mặt trời mọc lúc 06:41 AM, lặn lúc 06:07 PM: 11 giờ 26 phút ánh sáng tại Tamakautoga.
Chỉ có 17% khả năng có mưa hôm nay, với lượng mưa dự kiến lên tới 0 mm. Trời sẽ khô ráo trong 24 giờ tới. Mức nhiệt này ngang bằng với trung bình tháng tháng 8 tại Tamakautoga.
Không có nhiều biến động trong tuần này — cao nhất gần 23°C, thấp nhất khoảng 20°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Tamakautoga cho ngày này, 27°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Tamakautoga.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Tamakautoga, Niue 🇳🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Tamakautoga, Niue 🇳🇺 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Tamakautoga, Niue 🇳🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 66.0 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.0 µg/m³ |
| SO2: | 0.3 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.4 µg/m³ |
| PM10: | 14.4 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Niue 🇳🇺
Các thành phố khác cùng múi giờ với Tamakautoga
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Tamakautoga (Pacific/Niue) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.