Thời tiết tại Kampala, Uganda 🇺🇬
22.2°C
cảm giác như 24.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kampala, Uganda vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (112°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kampala, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
18.3°C
17.1°C
92%
11.2 kph
4.1 mm
1.0
06:59 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
23.7°C
19.2°C
16.9°C
88%
7.2 kph
8.8 mm
3.0
06:59 AM
07:05 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
26.5°C
20.4°C
17.8°C
86%
7.2 kph
7.5 mm
2.0
06:58 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
22.2°C
19.7°C
18.6°C
89%
9.7 kph
9.3 mm
3.0
06:58 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
22.0°C
19.6°C
18.3°C
88%
10.4 kph
7.3 mm
4.0
06:58 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
19.1°C
17.0°C
82%
7.6 kph
0.7 mm
4.0
06:58 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
21.6°C
17.9°C
77%
11.2 kph
1.4 mm
5.0
06:57 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kampala, Uganda 🇺🇬
Monday, March 02, 2026
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
22
17.0°
↑
2.0 km/h
23
17.0°
↑
1.0 km/h
17.0°
↑
0.0 km/h
1
17.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
2
17.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
4
18.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
5
18.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
6
18.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
7
18.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
8
18.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
9
18.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
10
19.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
11
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
22.0°
↑
5.0 km/h
15
22.0°
↑
5.0 km/h
16
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
24.0°
↑
4.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
20.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
20
19.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
21
18.0°
1.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kampala, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 256.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |