Thời tiết tại Kampala, Uganda 🇺🇬
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kampala, Uganda vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (15°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kampala, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Nhiều nắng
30.4°C
23.4°C
18.9°C
52%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Nhiều nắng
30.7°C
22.9°C
17.2°C
59%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:43 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
22.3°C
16.9°C
64%
13.7 kph
2.1 mm
2.0
06:37 AM
06:43 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
22.1°C
16.9°C
66%
15.1 kph
0.6 mm
2.0
06:37 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
22.6°C
17.5°C
64%
15.8 kph
0.4 mm
3.0
06:38 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
30.1°C
23.5°C
17.3°C
59%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:38 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
23.3°C
18.1°C
59%
13.7 kph
0.3 mm
5.0
06:39 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kampala, Uganda 🇺🇬
Wednesday, December 03, 2025
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
21.0°
↑
5.0 km/h
9
23.0°
↑
6.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
11.0 km/h
13
30.0°
↑
15.0 km/h
14
30.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
16.0 km/h
16
28.0°
↑
14.0 km/h
17
28.0°
↑
12.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
22.0°
↑
6.0 km/h
20
21.0°
↑
4.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
1.0 km/h
1
20.0°
↑
5.0 km/h
2
19.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
5.0 km/h
4
18.0°
↑
5.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
17.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kampala, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 517.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.75 µg/m³ |
| PM10: | 30.15 µg/m³ |