Thời tiết tại Mbarara, Uganda 🇺🇬
26.1°C
cảm giác như 26.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mbarara, Uganda vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (108°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 82% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbarara, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 2. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
21.1°C
16.3°C
68%
9.0 kph
1.0 mm
2.0
06:42 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Nhiều nắng
29.3°C
22.2°C
15.8°C
59%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Nhiều nắng
27.9°C
21.5°C
16.9°C
59%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:52 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
20.5°C
16.2°C
62%
7.6 kph
0.3 mm
3.0
06:43 AM
06:53 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
20.5°C
16.4°C
62%
6.5 kph
0.1 mm
8.0
06:44 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
19.8°C
15.9°C
72%
9.7 kph
1.6 mm
7.0
06:44 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
18.9°C
15.7°C
80%
11.5 kph
1.3 mm
7.0
06:45 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbarara, Uganda 🇺🇬
Tuesday, December 02, 2025
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
13
28.0°
↑
4.0 km/h
14
28.0°
↑
4.0 km/h
15
28.0°
↑
4.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
24.0°
↑
7.0 km/h
18
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
22.0°
↑
3.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
21.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
21.0°
↑
0.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
7.0 km/h
4
17.0°
↑
6.0 km/h
5
17.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
2.0 km/h
7
16.0°
↑
7.0 km/h
8
18.0°
↑
1.0 km/h
9
22.0°
↑
2.0 km/h
10
25.0°
↑
4.0 km/h
11
26.0°
↑
5.0 km/h
12
28.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbarara, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 460.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.35 µg/m³ |
| PM10: | 21.65 µg/m³ |