Thời tiết tại Mbarara, Uganda 🇺🇬
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mbarara, Uganda vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 55% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbarara, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Có mây
22.1°C
19.3°C
17.2°C
75%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
07:13 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
20.6°C
14.7°C
69%
12.2 kph
2.6 mm
3.0
07:06 AM
07:13 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
20.1°C
15.4°C
72%
15.1 kph
4.0 mm
2.0
07:06 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
17.9°C
15.6°C
82%
14.8 kph
4.1 mm
3.0
07:05 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
19.2°C
13.9°C
73%
13.7 kph
4.9 mm
5.0
07:05 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
18.7°C
16.3°C
82%
13.0 kph
1.9 mm
5.0
07:05 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
21.1°C
15.4°C
66%
11.9 kph
1.4 mm
6.0
07:05 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbarara, Uganda 🇺🇬
Monday, March 02, 2026
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
23
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17.0°
↑
2.0 km/h
1
17.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
2
17.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
3
16.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
4
15.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
15.0°
↑
2.0 km/h
7
15.0°
↑
1.0 km/h
8
17.0°
↑
2.0 km/h
9
20.0°
↑
3.0 km/h
10
23.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
11
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
12
27.0°
↑
8.0 km/h
13
28.0°
↑
10.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
15
27.0°
↑
12.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
24.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
20.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
21
18.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
22
18.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbarara, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 420.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |