Thời tiết tại Mbarara, Uganda 🇺🇬
15.8°C
cảm giác như 15.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mbarara, Uganda vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbarara, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
24.4°C
19.4°C
15.4°C
82%
12.2 kph
8.2 mm
3.0
06:54 AM
07:00 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
23.1°C
19.4°C
16.2°C
82%
15.8 kph
5.8 mm
3.0
06:54 AM
07:00 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
19.0°C
14.7°C
80%
19.8 kph
1.1 mm
2.0
06:54 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
20.0°C
14.8°C
74%
18.7 kph
0.1 mm
3.0
06:54 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
20.4°C
14.9°C
66%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
06:53 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
20.4°C
15.3°C
64%
15.1 kph
0.0 mm
7.0
06:53 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
20.4°C
15.2°C
67%
15.8 kph
0.2 mm
6.0
06:53 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mbarara, Uganda 🇺🇬
Thursday, April 16, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
2.0 km/h
6
15.0°
↑
1.0 km/h
7
15.0°
↑
1.0 km/h
8
18.0°
↑
2.0 km/h
9
19.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
10
21.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
11
23.0°
1.5 mm
↑
7.0 km/h
12
24.0°
1.3 mm
↑
9.0 km/h
13
24.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
14
24.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
15
24.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
16
24.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
23.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
22.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
19
20.0°
↑
6.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
0.9 mm
↑
1.0 km/h
23
17.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
17.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
1
17.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
2
17.0°
↑
0.0 km/h
3
17.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbarara, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 1230.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.85 µg/m³ |
| PM10: | 25.95 µg/m³ |