Thời tiết tại Mbarara, Uganda 🇺🇬
15.6°C
cảm giác như 15.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mbarara, Uganda vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbarara, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
20.5°C
15.6°C
75%
6.1 kph
3.2 mm
3.0
07:04 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
20.8°C
15.7°C
73%
15.5 kph
1.6 mm
4.0
07:04 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa vừa
26.7°C
20.7°C
16.3°C
75%
12.6 kph
8.2 mm
6.0
07:03 AM
07:10 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa vừa
28.1°C
20.7°C
16.5°C
77%
8.6 kph
8.7 mm
6.0
07:03 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
21.3°C
16.0°C
73%
11.2 kph
0.5 mm
6.0
07:03 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
21.6°C
16.5°C
70%
10.8 kph
0.5 mm
6.0
07:03 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
21.8°C
16.2°C
68%
11.2 kph
0.1 mm
6.0
07:02 AM
07:09 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mbarara, Uganda 🇺🇬
Thursday, March 12, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
8
18.0°
↑
3.0 km/h
9
20.0°
↑
4.0 km/h
10
22.0°
↑
3.0 km/h
11
24.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
12
25.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
13
27.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
14
27.0°
↑
4.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
25.0°
↑
4.0 km/h
18
24.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
21.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20
20.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
21
20.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
22
20.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
23
19.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
19.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
1
18.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
2
17.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
3
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
1.0 km/h
7
16.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbarara, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 422.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.35 µg/m³ |
| PM10: | 28.65 µg/m³ |