Thời tiết tại Katabi, Uganda 🇺🇬
20.2°C
cảm giác như 20.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Katabi, Uganda vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katabi, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
23.0°C
20.0°C
70%
18.7 kph
2.7 mm
3.0
06:57 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
23.3°C
20.4°C
70%
20.9 kph
2.2 mm
4.0
06:56 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
23.8°C
21.7°C
68%
18.4 kph
4.7 mm
5.0
06:56 AM
07:03 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
23.6°C
21.4°C
71%
19.8 kph
2.1 mm
5.0
06:56 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
24.1°C
22.1°C
71%
23.4 kph
1.7 mm
5.0
06:56 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
23.9°C
22.5°C
71%
23.0 kph
0.7 mm
5.0
06:55 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
26.3°C
23.8°C
21.5°C
70%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
06:55 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Katabi, Uganda 🇺🇬
Thursday, March 12, 2026
27.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
8
21.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
23.0°
↑
9.0 km/h
11
24.0°
↑
10.0 km/h
12
25.0°
↑
9.0 km/h
13
25.0°
↑
12.0 km/h
14
25.0°
↑
15.0 km/h
15
25.0°
↑
19.0 km/h
16
25.0°
↑
18.0 km/h
17
25.0°
↑
14.0 km/h
18
25.0°
↑
12.0 km/h
19
24.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
11.0 km/h
21
24.0°
↑
10.0 km/h
22
23.0°
↑
11.0 km/h
23
23.0°
↑
12.0 km/h
23.0°
↑
10.0 km/h
1
23.0°
0.2 mm
↑
0.0 km/h
2
22.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
3
21.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
9.0 km/h
5
20.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
6
20.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katabi, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 320.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.05 µg/m³ |
| PM10: | 25.25 µg/m³ |