Thời tiết tại Katabi, Uganda 🇺🇬
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Katabi, Uganda vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (342°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katabi, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Mưa vừa
22.9°C
21.2°C
20.0°C
78%
13.7 kph
10.2 mm
1.0
06:59 AM
07:06 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa vừa
22.3°C
20.4°C
18.8°C
79%
27.4 kph
10.3 mm
1.0
06:59 AM
07:06 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
22.2°C
21.1°C
20.0°C
79%
15.8 kph
6.0 mm
2.0
06:59 AM
07:06 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
23.1°C
21.4°C
20.2°C
77%
20.2 kph
11.0 mm
3.0
06:59 AM
07:05 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
22.2°C
20.2°C
18.7°C
85%
18.0 kph
5.5 mm
5.0
06:59 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
22.0°C
21.1°C
20.4°C
81%
14.8 kph
8.4 mm
5.0
06:58 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
22.0°C
20.3°C
74%
16.9 kph
2.6 mm
5.0
06:58 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Katabi, Uganda 🇺🇬
Saturday, February 28, 2026
24.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
10
22.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
11
22.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
12
21.0°
1.1 mm
↑
11.0 km/h
13
21.0°
1.4 mm
↑
7.0 km/h
14
21.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
15
22.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
16
22.0°
↑
11.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
23.0°
↑
8.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
10.0 km/h
21
22.0°
↑
11.0 km/h
22
21.0°
↑
10.0 km/h
23
21.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
20.0°
1.0 mm
↑
21.0 km/h
1
20.0°
1.1 mm
↑
23.0 km/h
2
20.0°
0.7 mm
↑
27.0 km/h
3
19.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
4
19.0°
1.5 mm
↑
22.0 km/h
5
19.0°
1.2 mm
↑
17.0 km/h
6
19.0°
2.1 mm
↑
17.0 km/h
7
19.0°
1.3 mm
↑
17.0 km/h
8
19.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
9
19.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katabi, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 254.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.85 µg/m³ |
| PM10: | 23.45 µg/m³ |