Thời tiết tại Katabi, Uganda 🇺🇬
26.1°C
cảm giác như 27.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Katabi, Uganda vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Katabi, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
26.4°C
23.7°C
20.7°C
61%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
24.0°C
22.2°C
63%
16.6 kph
1.0 mm
3.0
06:38 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
26.4°C
23.9°C
22.1°C
59%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
23.7°C
20.4°C
60%
18.7 kph
0.1 mm
3.0
06:39 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
23.7°C
21.4°C
64%
15.1 kph
0.5 mm
3.0
06:39 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
25.8°C
23.5°C
20.5°C
64%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
06:47 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
26.3°C
23.8°C
20.7°C
62%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Katabi, Uganda 🇺🇬
Saturday, December 06, 2025
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
12
26.0°
↑
13.0 km/h
13
26.0°
↑
16.0 km/h
14
26.0°
↑
17.0 km/h
15
26.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
↑
14.0 km/h
17
26.0°
↑
7.0 km/h
18
25.0°
↑
5.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
24.0°
↑
4.0 km/h
21
23.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
2.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
3.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
22.0°
↑
2.0 km/h
8
23.0°
↑
2.0 km/h
9
24.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
10
25.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
11
26.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Katabi, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 569.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.85 µg/m³ |