Thời tiết tại Kira, Uganda 🇺🇬
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kira, Uganda vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (236°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 80% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kira, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
22.4°C
17.3°C
71%
13.0 kph
0.4 mm
3.0
06:56 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
22.4°C
17.4°C
73%
11.9 kph
2.7 mm
4.0
06:56 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
22.4°C
18.6°C
75%
13.0 kph
3.7 mm
5.0
06:55 AM
07:02 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
22.4°C
18.3°C
76%
13.3 kph
0.6 mm
5.0
06:55 AM
07:02 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
23.1°C
18.6°C
73%
16.9 kph
1.6 mm
5.0
06:55 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
22.3°C
18.4°C
77%
13.7 kph
0.6 mm
5.0
06:55 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
22.2°C
18.5°C
73%
15.5 kph
0.6 mm
5.0
06:54 AM
07:01 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kira, Uganda 🇺🇬
Thursday, March 12, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
8
19.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
22.0°
↑
4.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
7.0 km/h
13
29.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
11.0 km/h
15
29.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
26.0°
↑
12.0 km/h
18
25.0°
↑
9.0 km/h
19
22.0°
↑
7.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
21
21.0°
↑
7.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
1
19.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
2
19.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
3
18.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
4
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
18.0°
↑
2.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kira, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 447.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 39.65 µg/m³ |
| PM10: | 39.75 µg/m³ |