Thời tiết tại Kira, Uganda 🇺🇬
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kira, Uganda vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (316°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kira, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 28. thg 11
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
22.6°C
18.7°C
71%
13.3 kph
0.8 mm
3.0
06:34 AM
06:40 PM
First Quarter
Th 7 29. thg 11
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
22.3°C
18.2°C
67%
13.0 kph
0.5 mm
2.0
06:35 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
CN 30. thg 11
Nhiều nắng
29.5°C
22.8°C
17.2°C
63%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Nhiều nắng
29.8°C
22.7°C
18.2°C
66%
14.4 kph
0.1 mm
2.0
06:35 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
Nhiều nắng
30.8°C
23.0°C
17.9°C
61%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:36 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Nhiều nắng
30.9°C
23.3°C
18.7°C
61%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Nhiều nắng
29.0°C
23.2°C
19.1°C
67%
11.9 kph
0.1 mm
6.0
06:36 AM
06:43 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Kira, Uganda 🇺🇬
Friday, November 28, 2025
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
21.0°
↑
2.0 km/h
9
24.0°
↑
2.0 km/h
10
27.0°
↑
2.0 km/h
11
29.0°
↑
5.0 km/h
12
30.0°
↑
8.0 km/h
13
30.0°
↑
10.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
27.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
16
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
23.0°
↑
9.0 km/h
19
22.0°
↑
5.0 km/h
20
21.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
5.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
4.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
4
19.0°
↑
3.0 km/h
5
18.0°
↑
3.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kira, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 300.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.95 µg/m³ |
| PM10: | 23.65 µg/m³ |