Thời tiết tại Kira, Uganda 🇺🇬
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kira, Uganda vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kira, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
25.7°C
21.2°C
18.1°C
86%
11.9 kph
12.8 mm
2.0
06:46 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
22.5°C
19.9°C
17.8°C
91%
9.4 kph
9.2 mm
2.0
06:45 AM
06:53 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
23.3°C
20.2°C
18.1°C
90%
9.4 kph
8.3 mm
2.0
06:45 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
22.3°C
18.2°C
75%
13.7 kph
1.2 mm
3.0
06:45 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
23.2°C
18.9°C
73%
16.2 kph
1.4 mm
4.0
06:45 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
22.6°C
19.1°C
74%
14.8 kph
0.2 mm
5.0
06:44 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
22.5°C
18.3°C
73%
14.8 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kira, Uganda 🇺🇬
Thursday, April 16, 2026
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
10
24.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
11
25.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
12
24.0°
1.9 mm
↑
8.0 km/h
13
24.0°
1.8 mm
↑
9.0 km/h
14
24.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
26.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
24.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
18
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
21.0°
↑
5.0 km/h
20
20.0°
↑
3.0 km/h
21
19.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
22
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
3.0 km/h
20.0°
↑
2.0 km/h
1
20.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
2
19.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
3
18.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
4
18.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
5
18.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
6
18.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
7
18.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
8
19.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
9
21.0°
1.0 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kira, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 186.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 15.05 µg/m³ |