Thời tiết tại Kajansi, Uganda 🇺🇬
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kajansi, Uganda vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kajansi, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
23.3°C
17.6°C
56%
16.6 kph
0.2 mm
3.0
06:37 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
30.0°C
23.7°C
19.6°C
58%
15.8 kph
0.1 mm
2.0
06:38 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
30.4°C
23.8°C
19.4°C
52%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
22.5°C
17.1°C
60%
14.0 kph
0.5 mm
2.0
06:39 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
23.0°C
18.3°C
63%
13.0 kph
0.6 mm
3.0
06:39 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
30.5°C
23.5°C
18.8°C
59%
10.1 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
06:46 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
30.5°C
24.0°C
17.5°C
56%
13.0 kph
0.0 mm
6.0
06:40 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kajansi, Uganda 🇺🇬
Saturday, December 06, 2025
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
9
25.0°
↑
7.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
29.0°
↑
12.0 km/h
12
30.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
15.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
15.0 km/h
16
27.0°
↑
9.0 km/h
17
27.0°
↑
9.0 km/h
18
26.0°
↑
8.0 km/h
19
23.0°
↑
4.0 km/h
20
22.0°
↑
4.0 km/h
21
22.0°
↑
3.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
2.0 km/h
1
21.0°
↑
0.0 km/h
2
20.0°
↑
5.0 km/h
3
20.0°
↑
5.0 km/h
4
20.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
1.0 km/h
6
20.0°
↑
1.0 km/h
7
20.0°
↑
1.0 km/h
8
22.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kajansi, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 636.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.05 µg/m³ |
| PM10: | 33.55 µg/m³ |