Thời tiết tại Mukono, Uganda 🇺🇬
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mukono, Uganda vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (30°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mukono, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
22.5°C
16.9°C
61%
14.4 kph
0.2 mm
3.0
06:36 AM
06:43 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
22.3°C
17.9°C
65%
13.7 kph
1.5 mm
2.0
06:37 AM
06:43 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
21.8°C
17.7°C
67%
14.0 kph
2.8 mm
2.0
06:37 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
22.7°C
17.2°C
64%
14.4 kph
1.1 mm
3.0
06:38 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
29.4°C
22.7°C
17.1°C
63%
12.6 kph
0.0 mm
6.0
06:38 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
27.9°C
22.7°C
18.4°C
64%
10.1 kph
0.0 mm
6.0
06:39 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
30.0°C
22.9°C
17.9°C
63%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
06:39 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mukono, Uganda 🇺🇬
Thursday, December 04, 2025
32.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
17.0°C
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
10.0 km/h
13
31.0°
↑
13.0 km/h
14
29.0°
↑
14.0 km/h
15
28.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
10.0 km/h
17
27.0°
↑
8.0 km/h
18
24.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
20.0°
↑
2.0 km/h
21
20.0°
↑
2.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
2.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mukono, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 441.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.45 µg/m³ |
| PM10: | 37.15 µg/m³ |