Thời tiết tại Mukono, Uganda 🇺🇬
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Mukono, Uganda vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mukono, Uganda 🇺🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Mưa vừa
24.8°C
19.5°C
17.1°C
87%
8.6 kph
8.1 mm
0.0
06:59 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa vừa
23.0°C
19.2°C
17.4°C
87%
12.2 kph
15.3 mm
1.0
06:59 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
19.4°C
17.6°C
88%
9.4 kph
4.2 mm
2.0
06:59 AM
07:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
26.8°C
20.6°C
17.0°C
82%
11.5 kph
9.9 mm
3.0
06:58 AM
07:05 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
25.1°C
19.8°C
17.1°C
88%
6.5 kph
12.5 mm
4.0
06:58 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
23.2°C
19.3°C
17.1°C
90%
6.8 kph
5.5 mm
4.0
06:58 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
20.5°C
17.8°C
82%
7.6 kph
2.0 mm
5.0
06:58 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mukono, Uganda 🇺🇬
Saturday, February 28, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
4
17.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
5
17.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
6
17.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
7
17.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
8
18.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
9
20.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
10
20.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
11
20.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
12
20.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
13
20.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
14
20.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
15
22.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
25.0°
↑
5.0 km/h
18
24.0°
↑
4.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
19.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
23
18.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
18.0°
1.3 mm
↑
9.0 km/h
1
18.0°
1.0 mm
↑
12.0 km/h
2
18.0°
1.9 mm
↑
12.0 km/h
3
18.0°
2.9 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mukono, Uganda 🇺🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 417.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.25 µg/m³ |
| PM10: | 33.25 µg/m³ |