Thời tiết tại Accra, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
31.3°C
cảm giác như 38.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Accra, Gha-na (Ghana) vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 24.8 kph (205°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Accra, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
28.6°C
27.2°C
76%
24.8 kph
1.1 mm
2.0
05:53 AM
06:08 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
28.7°C
27.3°C
75%
22.3 kph
0.1 mm
3.0
05:53 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
28.6°C
27.0°C
76%
21.2 kph
0.3 mm
3.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
28.8°C
27.0°C
75%
26.3 kph
0.5 mm
2.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
30.5°C
28.3°C
26.4°C
75%
21.2 kph
5.4 mm
3.0
05:52 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
27.9°C
26.5°C
78%
23.0 kph
0.8 mm
6.0
05:51 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
28.6°C
26.5°C
77%
30.2 kph
2.0 mm
6.0
05:51 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Accra, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Friday, April 17, 2026
32.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
25.0°C
18
29.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
19
28.0°
↑
18.0 km/h
20
28.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
22
28.0°
↑
17.0 km/h
23
28.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
28.0°
↑
13.0 km/h
1
28.0°
↑
16.0 km/h
2
28.0°
↑
16.0 km/h
3
27.0°
↑
17.0 km/h
4
27.0°
↑
16.0 km/h
5
27.0°
↑
17.0 km/h
6
27.0°
↑
16.0 km/h
7
28.0°
↑
13.0 km/h
8
28.0°
↑
14.0 km/h
9
29.0°
↑
14.0 km/h
10
30.0°
↑
16.0 km/h
11
30.0°
↑
18.0 km/h
12
30.0°
↑
19.0 km/h
13
31.0°
↑
19.0 km/h
14
31.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
30.0°
↑
22.0 km/h
16
30.0°
↑
22.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Accra, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 231.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 26.15 µg/m³ |