Thời tiết tại Accra, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
25.1°C
cảm giác như 26.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Accra, Gha-na (Ghana) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 28.8 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Accra, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
27.3°C
25.5°C
75%
30.6 kph
2.3 mm
2.0
06:17 AM
06:13 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
27.5°C
25.7°C
75%
24.8 kph
1.4 mm
2.0
06:16 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
27.9°C
26.3°C
75%
24.1 kph
0.5 mm
2.0
06:16 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
27.8°C
26.5°C
75%
20.9 kph
1.7 mm
2.0
06:16 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.7°C
27.8°C
26.1°C
74%
21.2 kph
0.1 mm
2.0
06:16 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
29.8°C
27.9°C
26.2°C
74%
23.8 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
28.1°C
26.6°C
74%
20.9 kph
0.1 mm
6.0
06:15 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Accra, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Saturday, February 14, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
17
28.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
18
28.0°
0.3 mm
↑
24.0 km/h
19
27.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
20
27.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
21
26.0°
↑
15.0 km/h
22
26.0°
1.3 mm
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
9.0 km/h
26.0°
↑
13.0 km/h
1
26.0°
↑
15.0 km/h
2
26.0°
↑
17.0 km/h
3
26.0°
↑
15.0 km/h
4
26.0°
↑
14.0 km/h
5
26.0°
↑
15.0 km/h
6
26.0°
↑
14.0 km/h
7
26.0°
↑
15.0 km/h
8
27.0°
↑
14.0 km/h
9
28.0°
↑
15.0 km/h
10
29.0°
↑
16.0 km/h
11
29.0°
↑
18.0 km/h
12
30.0°
↑
22.0 km/h
13
29.0°
↑
23.0 km/h
14
29.0°
↑
23.0 km/h
15
29.0°
↑
24.0 km/h
16
29.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Accra, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 24.15 µg/m³ |