Thời tiết tại Tsévié, Togo 🇹🇬
29.2°C
cảm giác như 34.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tsévié, Togo vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tsévié, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
28.2°C
26.5°C
74%
24.5 kph
0.6 mm
2.0
06:05 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
28.3°C
26.4°C
73%
22.3 kph
0.8 mm
2.0
06:06 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
28.3°C
26.5°C
72%
19.4 kph
0.2 mm
2.0
06:06 AM
05:53 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
28.7°C
26.5°C
72%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
31.6°C
28.4°C
26.8°C
74%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
28.7°C
26.9°C
73%
23.4 kph
0.2 mm
6.0
06:07 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
28.4°C
26.9°C
72%
19.1 kph
0.7 mm
6.0
06:08 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tsévié, Togo 🇹🇬
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21
28.0°
↑
19.0 km/h
22
28.0°
↑
19.0 km/h
23
28.0°
↑
20.0 km/h
27.0°
↑
20.0 km/h
1
27.0°
↑
19.0 km/h
2
27.0°
↑
18.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
4
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
5
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
9
29.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
10
30.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
11
29.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
12
29.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
13
30.0°
↑
14.0 km/h
14
31.0°
↑
17.0 km/h
15
31.0°
↑
20.0 km/h
16
30.0°
↑
22.0 km/h
17
29.0°
↑
22.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
28.0°
↑
22.0 km/h
20
28.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tsévié, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |