Thời tiết tại Tsévié, Togo 🇹🇬
29.2°C
cảm giác như 32.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tsévié, Togo vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tsévié, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
28.6°C
27.1°C
72%
20.5 kph
2.6 mm
2.0
05:53 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
32.1°C
28.1°C
25.9°C
74%
22.3 kph
12.3 mm
2.0
05:52 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
29.1°C
26.5°C
70%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
32.3°C
29.3°C
27.3°C
72%
23.4 kph
0.1 mm
3.0
05:51 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
29.0°C
27.5°C
73%
20.5 kph
1.2 mm
2.0
05:51 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
28.5°C
27.2°C
75%
21.2 kph
0.2 mm
6.0
05:51 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
27.8°C
26.7°C
73%
23.0 kph
0.8 mm
6.0
05:50 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tsévié, Togo 🇹🇬
Friday, April 03, 2026
34.0°C
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
17
29.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
18
28.0°
0.4 mm
↑
19.0 km/h
19
28.0°
↑
20.0 km/h
20
28.0°
↑
20.0 km/h
21
28.0°
1.0 mm
↑
18.0 km/h
22
28.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
23
27.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
27.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
1
27.0°
↑
21.0 km/h
2
27.0°
↑
22.0 km/h
3
27.0°
↑
18.0 km/h
4
27.0°
↑
15.0 km/h
5
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
27.0°
↑
12.0 km/h
8
28.0°
↑
11.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
10
30.0°
↑
12.0 km/h
11
31.0°
↑
12.0 km/h
12
32.0°
↑
13.0 km/h
13
32.0°
↑
16.0 km/h
14
31.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
15
28.0°
5.2 mm
↑
17.0 km/h
16
27.0°
4.2 mm
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tsévié, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 214.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |