Thời tiết tại Bassar, Togo 🇹🇬
30.4°C
cảm giác như 29.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bassar, Togo vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bassar, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
31.4°C
24.8°C
44%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
39.7°C
32.7°C
25.3°C
39%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
41.3°C
33.5°C
26.0°C
35%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
05:53 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
41.2°C
32.8°C
25.5°C
44%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
30.2°C
25.8°C
57%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
29.8°C
26.0°C
57%
11.9 kph
1.7 mm
6.0
05:51 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
27.2°C
24.9°C
71%
19.1 kph
3.0 mm
6.0
05:51 AM
06:08 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Bassar, Togo 🇹🇬
Saturday, April 04, 2026
40.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
29.0°
↑
9.0 km/h
1
27.0°
↑
9.0 km/h
2
26.0°
↑
8.0 km/h
3
26.0°
↑
9.0 km/h
4
25.0°
↑
9.0 km/h
5
25.0°
↑
9.0 km/h
6
25.0°
↑
8.0 km/h
7
26.0°
↑
8.0 km/h
8
28.0°
↑
8.0 km/h
9
30.0°
↑
8.0 km/h
10
32.0°
↑
8.0 km/h
11
35.0°
↑
7.0 km/h
12
37.0°
↑
7.0 km/h
13
38.0°
↑
7.0 km/h
14
38.0°
↑
6.0 km/h
15
38.0°
↑
5.0 km/h
16
37.0°
↑
5.0 km/h
17
37.0°
↑
7.0 km/h
18
35.0°
↑
6.0 km/h
19
33.0°
↑
6.0 km/h
20
33.0°
↑
7.0 km/h
21
32.0°
↑
5.0 km/h
22
31.0°
↑
2.0 km/h
23
30.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bassar, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 228.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.85 µg/m³ |
| PM10: | 37.95 µg/m³ |