Thời tiết tại Bassar, Togo 🇹🇬
26.3°C
cảm giác như 27.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bassar, Togo vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bassar, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
39.0°C
29.4°C
25.6°C
56%
12.6 kph
4.6 mm
2.0
06:06 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
28.8°C
25.2°C
59%
17.6 kph
3.8 mm
2.0
06:06 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
39.2°C
31.1°C
24.7°C
47%
11.9 kph
0.1 mm
8.0
06:05 AM
06:09 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
39.6°C
32.0°C
25.8°C
45%
12.6 kph
0.0 mm
8.0
06:05 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
38.8°C
31.9°C
26.2°C
48%
13.3 kph
0.0 mm
8.0
06:04 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
37.4°C
30.6°C
25.8°C
52%
13.0 kph
0.0 mm
8.0
06:04 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
30.2°C
25.6°C
54%
14.8 kph
1.0 mm
7.0
06:03 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bassar, Togo 🇹🇬
Thursday, March 12, 2026
41.0°C
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
5
26.0°
↑
7.0 km/h
6
26.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
29.0°
↑
12.0 km/h
9
31.0°
↑
12.0 km/h
10
33.0°
↑
11.0 km/h
11
36.0°
↑
10.0 km/h
12
37.0°
↑
9.0 km/h
13
39.0°
↑
7.0 km/h
14
37.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
35.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
16
28.0°
1.7 mm
↑
13.0 km/h
17
26.0°
2.3 mm
↑
6.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
26.0°
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
26.0°
↑
6.0 km/h
22
27.0°
↑
4.0 km/h
23
26.0°
↑
8.0 km/h
26.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
1
26.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
26.0°
↑
10.0 km/h
4
26.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bassar, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.25 µg/m³ |
| PM10: | 22.65 µg/m³ |