Thời tiết tại Atakpamé, Togo 🇹🇬
32.7°C
cảm giác như 32.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Atakpamé, Togo vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (140°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Atakpamé, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
35.6°C
29.5°C
24.3°C
50%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
35.5°C
29.8°C
24.7°C
50%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:13 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
29.9°C
24.4°C
45%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
35.4°C
29.5°C
24.4°C
47%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
36.2°C
29.7°C
24.0°C
53%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
36.6°C
28.3°C
24.1°C
61%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.7°C
30.2°C
24.3°C
51%
14.4 kph
0.0 mm
8.0
06:11 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Atakpamé, Togo 🇹🇬
Sunday, February 15, 2026
37.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
20
31.0°
↑
10.0 km/h
21
28.0°
↑
12.0 km/h
22
27.0°
↑
11.0 km/h
23
26.0°
↑
10.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
26.0°
↑
7.0 km/h
2
26.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
5.0 km/h
4
25.0°
↑
6.0 km/h
5
25.0°
↑
6.0 km/h
6
25.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
2.0 km/h
8
27.0°
↑
1.0 km/h
9
30.0°
↑
5.0 km/h
10
32.0°
↑
8.0 km/h
11
33.0°
↑
8.0 km/h
12
34.0°
↑
9.0 km/h
13
35.0°
↑
11.0 km/h
14
35.0°
↑
12.0 km/h
15
36.0°
↑
12.0 km/h
16
35.0°
↑
11.0 km/h
17
35.0°
↑
10.0 km/h
18
33.0°
↑
6.0 km/h
19
33.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Atakpamé, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 375.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.95 µg/m³ |
| PM10: | 126.15 µg/m³ |