Thời tiết tại Atakpamé, Togo 🇹🇬
36.0°C
cảm giác như 38.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Atakpamé, Togo vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (188°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Atakpamé, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Mưa vừa
36.7°C
28.1°C
23.8°C
65%
17.3 kph
8.8 mm
2.0
06:03 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Có mây
36.8°C
29.3°C
24.1°C
57%
11.5 kph
0.1 mm
3.0
06:03 AM
06:07 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
29.5°C
23.9°C
59%
19.1 kph
0.3 mm
3.0
06:02 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
28.9°C
24.1°C
63%
16.2 kph
1.1 mm
3.0
06:02 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.2°C
27.6°C
23.7°C
66%
13.0 kph
0.5 mm
3.0
06:01 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.1°C
28.1°C
23.7°C
64%
10.4 kph
0.4 mm
6.0
06:01 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Nhiều nắng
34.6°C
28.2°C
23.9°C
65%
13.3 kph
0.0 mm
7.0
06:00 AM
06:06 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Atakpamé, Togo 🇹🇬
Friday, March 13, 2026
38.0°C
34.0°C
30.0°C
25.0°C
21.0°C
13
37.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
14
36.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
15
35.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
16
32.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
17
28.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
18
27.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
19
25.0°
3.5 mm
↑
3.0 km/h
20
24.0°
2.8 mm
↑
7.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
26.0°
↑
7.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
↑
8.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
4.0 km/h
9
30.0°
↑
5.0 km/h
10
32.0°
↑
7.0 km/h
11
33.0°
↑
7.0 km/h
12
35.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Atakpamé, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 250.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 45.75 µg/m³ |