Thời tiết tại Atakpamé, Togo 🇹🇬
34.4°C
cảm giác như 34.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Atakpamé, Togo vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 45% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Atakpamé, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
28.0°C
23.6°C
64%
15.8 kph
1.1 mm
3.0
05:53 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.7°C
27.6°C
23.0°C
65%
15.8 kph
0.4 mm
1.0
05:52 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
37.4°C
29.7°C
24.0°C
55%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
37.7°C
29.8°C
23.9°C
56%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
35.7°C
28.4°C
23.7°C
66%
19.8 kph
0.1 mm
3.0
05:51 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.1°C
26.7°C
23.4°C
74%
15.1 kph
0.9 mm
6.0
05:50 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.8°C
27.1°C
24.1°C
72%
13.3 kph
0.9 mm
6.0
05:50 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Atakpamé, Togo 🇹🇬
Friday, April 03, 2026
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17
32.0°
↑
16.0 km/h
18
28.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
20
26.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
22
24.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
23
24.0°
↑
11.0 km/h
24.0°
↑
12.0 km/h
1
24.0°
↑
12.0 km/h
2
24.0°
↑
10.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
23.0°
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
29.0°
↑
7.0 km/h
10
31.0°
↑
7.0 km/h
11
33.0°
↑
5.0 km/h
12
35.0°
↑
5.0 km/h
13
36.0°
↑
8.0 km/h
14
36.0°
↑
8.0 km/h
15
35.0°
↑
6.0 km/h
16
33.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Atakpamé, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 230.85 µg/m³ |
| O3: | 92.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.25 µg/m³ |
| PM10: | 64.15 µg/m³ |