Thời tiết tại Mango, Togo 🇹🇬
37.2°C
cảm giác như 36.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mango, Togo vào 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 8% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 35% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mango, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
40.3°C
34.0°C
27.4°C
23%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
39.5°C
32.5°C
25.6°C
8%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
38.7°C
30.5°C
23.8°C
6%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:07 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
38.7°C
30.0°C
22.2°C
7%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
39.2°C
30.3°C
22.3°C
6%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
39.5°C
28.3°C
22.1°C
8%
10.8 kph
0.0 mm
7.0
06:16 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
39.8°C
30.7°C
22.2°C
7%
14.0 kph
0.0 mm
8.0
06:16 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mango, Togo 🇹🇬
Sunday, February 15, 2026
41.0°C
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19
35.0°
↑
10.0 km/h
20
35.0°
↑
10.0 km/h
21
34.0°
↑
10.0 km/h
22
34.0°
↑
11.0 km/h
23
33.0°
↑
15.0 km/h
33.0°
↑
19.0 km/h
1
32.0°
↑
17.0 km/h
2
30.0°
↑
16.0 km/h
3
29.0°
↑
15.0 km/h
4
28.0°
↑
14.0 km/h
5
27.0°
↑
12.0 km/h
6
26.0°
↑
8.0 km/h
7
26.0°
↑
6.0 km/h
8
29.0°
↑
10.0 km/h
9
31.0°
↑
16.0 km/h
10
33.0°
↑
17.0 km/h
11
35.0°
↑
16.0 km/h
12
37.0°
↑
16.0 km/h
13
38.0°
↑
16.0 km/h
14
39.0°
↑
16.0 km/h
15
40.0°
↑
16.0 km/h
16
39.0°
↑
16.0 km/h
17
38.0°
↑
15.0 km/h
18
35.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mango, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 80.25 µg/m³ |