Thời tiết tại Mango, Togo 🇹🇬
29.8°C
cảm giác như 30.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mango, Togo vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mango, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
40.9°C
33.1°C
28.8°C
41%
20.2 kph
0.9 mm
2.0
06:07 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
38.8°C
33.1°C
28.4°C
40%
16.9 kph
1.0 mm
2.0
06:06 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
40.6°C
33.9°C
27.2°C
36%
12.6 kph
0.0 mm
8.0
06:06 AM
06:09 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
41.0°C
34.9°C
28.9°C
30%
11.5 kph
0.0 mm
8.0
06:05 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
41.7°C
34.8°C
28.5°C
30%
13.7 kph
0.0 mm
8.0
06:05 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
40.5°C
34.8°C
29.1°C
36%
16.2 kph
0.0 mm
8.0
06:04 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
38.9°C
33.4°C
29.1°C
41%
16.6 kph
0.0 mm
8.0
06:03 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mango, Togo 🇹🇬
Thursday, March 12, 2026
42.0°C
38.0°C
34.0°C
30.0°C
26.0°C
5
29.0°
↑
10.0 km/h
6
29.0°
↑
11.0 km/h
7
29.0°
↑
13.0 km/h
8
31.0°
↑
16.0 km/h
9
33.0°
↑
16.0 km/h
10
35.0°
↑
14.0 km/h
11
37.0°
↑
12.0 km/h
12
39.0°
↑
10.0 km/h
13
41.0°
↑
7.0 km/h
14
41.0°
↑
4.0 km/h
15
40.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
38.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
34.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
18
32.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
19
31.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
20
31.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
21
30.0°
↑
13.0 km/h
22
30.0°
↑
10.0 km/h
23
30.0°
↑
10.0 km/h
30.0°
↑
7.0 km/h
1
30.0°
↑
9.0 km/h
2
30.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
3
30.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
4
30.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mango, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 238.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 24.55 µg/m³ |