Thời tiết tại Kpalimé, Togo 🇹🇬
24.5°C
cảm giác như 26.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kpalimé, Togo vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (170°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kpalimé, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
27.3°C
23.4°C
74%
12.2 kph
0.9 mm
3.0
05:55 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
26.9°C
22.9°C
76%
8.3 kph
4.9 mm
3.0
05:55 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
27.8°C
22.9°C
69%
6.1 kph
0.7 mm
3.0
05:54 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
28.0°C
23.2°C
72%
9.7 kph
4.8 mm
3.0
05:54 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
27.5°C
23.8°C
76%
15.5 kph
2.9 mm
3.0
05:53 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
26.1°C
23.4°C
82%
14.0 kph
0.5 mm
2.0
05:53 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
26.5°C
23.2°C
77%
9.0 kph
0.6 mm
6.0
05:52 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kpalimé, Togo 🇹🇬
Friday, April 03, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
23
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
23.0°
↑
3.0 km/h
4
23.0°
↑
2.0 km/h
5
23.0°
↑
1.0 km/h
6
23.0°
↑
2.0 km/h
7
24.0°
↑
3.0 km/h
8
26.0°
↑
4.0 km/h
9
29.0°
↑
5.0 km/h
10
30.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
↑
6.0 km/h
12
34.0°
↑
4.0 km/h
13
35.0°
↑
4.0 km/h
14
35.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
33.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
16
29.0°
1.8 mm
↑
5.0 km/h
17
26.0°
2.1 mm
↑
1.0 km/h
18
25.0°
↑
8.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kpalimé, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 213.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.55 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |