Thời tiết tại Kpalimé, Togo 🇹🇬
23.9°C
cảm giác như 26.4°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Kpalimé, Togo vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 64% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kpalimé, Togo 🇹🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.6°C
27.9°C
23.5°C
72%
13.7 kph
4.0 mm
2.0
06:05 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
28.1°C
23.4°C
69%
10.1 kph
1.9 mm
3.0
06:05 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
28.2°C
23.5°C
69%
9.0 kph
2.4 mm
6.0
06:05 AM
06:09 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
28.4°C
23.7°C
70%
9.0 kph
1.8 mm
6.0
06:04 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa vừa
35.1°C
27.9°C
23.9°C
73%
10.4 kph
8.9 mm
6.0
06:04 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
26.8°C
23.4°C
77%
10.4 kph
3.9 mm
6.0
06:03 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
27.4°C
23.0°C
73%
8.3 kph
0.9 mm
6.0
06:03 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kpalimé, Togo 🇹🇬
Thursday, March 12, 2026
37.0°C
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
5
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
24.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
29.0°
↑
7.0 km/h
10
30.0°
↑
8.0 km/h
11
32.0°
↑
8.0 km/h
12
34.0°
↑
8.0 km/h
13
35.0°
↑
7.0 km/h
14
36.0°
↑
6.0 km/h
15
34.0°
↑
8.0 km/h
16
32.0°
↑
12.0 km/h
17
31.0°
↑
14.0 km/h
18
29.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
19
26.0°
2.1 mm
↑
5.0 km/h
20
26.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
21
25.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
6.0 km/h
23
25.0°
↑
4.0 km/h
25.0°
↑
4.0 km/h
1
24.0°
↑
3.0 km/h
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
↑
3.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kpalimé, Togo 🇹🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 236.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |