Thời tiết tại Ashiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
33.0°C
cảm giác như 41.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ashiaman, Gha-na (Ghana) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ashiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
28.3°C
26.8°C
72%
25.2 kph
0.5 mm
2.0
06:15 AM
06:12 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
28.2°C
26.0°C
71%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
28.4°C
26.8°C
72%
25.6 kph
0.1 mm
2.0
06:15 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
28.3°C
27.0°C
72%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
30.7°C
28.5°C
27.0°C
72%
25.2 kph
0.1 mm
3.0
06:14 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
28.5°C
26.9°C
73%
29.9 kph
0.0 mm
7.0
06:14 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
28.4°C
26.8°C
73%
30.2 kph
0.2 mm
6.0
06:14 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ashiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
15
30.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
16
30.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
18
28.0°
↑
25.0 km/h
19
28.0°
↑
24.0 km/h
20
28.0°
↑
23.0 km/h
21
28.0°
↑
23.0 km/h
22
28.0°
↑
22.0 km/h
23
28.0°
↑
23.0 km/h
27.0°
↑
23.0 km/h
1
27.0°
↑
20.0 km/h
2
27.0°
↑
19.0 km/h
3
27.0°
↑
18.0 km/h
4
26.0°
↑
18.0 km/h
5
26.0°
↑
18.0 km/h
6
26.0°
↑
17.0 km/h
7
26.0°
↑
14.0 km/h
8
27.0°
↑
12.0 km/h
9
28.0°
↑
11.0 km/h
10
29.0°
↑
10.0 km/h
11
30.0°
↑
11.0 km/h
12
31.0°
↑
12.0 km/h
13
31.0°
↑
17.0 km/h
14
31.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ashiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.75 µg/m³ |
| PM10: | 36.95 µg/m³ |