Thời tiết tại Ashiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
29.4°C
cảm giác như 34.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ashiaman, Gha-na (Ghana) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ashiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
29.0°C
27.4°C
75%
27.0 kph
1.6 mm
2.0
05:52 AM
06:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
31.1°C
29.0°C
27.5°C
73%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
30.9°C
29.0°C
27.4°C
74%
22.0 kph
0.1 mm
3.0
05:51 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
29.0°C
27.2°C
73%
28.1 kph
1.8 mm
2.0
05:51 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
28.7°C
26.9°C
74%
23.0 kph
4.9 mm
3.0
05:51 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
28.4°C
27.0°C
75%
23.0 kph
0.7 mm
6.0
05:50 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.6°C
29.0°C
27.0°C
75%
30.2 kph
0.1 mm
6.0
05:50 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ashiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭
Friday, April 17, 2026
33.0°C
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
19
29.0°
↑
20.0 km/h
20
28.0°
0.8 mm
↑
17.0 km/h
21
28.0°
↑
18.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
23
28.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
28.0°
↑
16.0 km/h
1
28.0°
↑
17.0 km/h
2
28.0°
↑
19.0 km/h
3
28.0°
↑
19.0 km/h
4
28.0°
↑
19.0 km/h
5
28.0°
↑
19.0 km/h
6
28.0°
↑
18.0 km/h
7
28.0°
↑
16.0 km/h
8
29.0°
↑
16.0 km/h
9
30.0°
↑
16.0 km/h
10
30.0°
↑
16.0 km/h
11
31.0°
↑
18.0 km/h
12
31.0°
↑
19.0 km/h
13
31.0°
↑
20.0 km/h
14
31.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
15
31.0°
↑
23.0 km/h
16
30.0°
↑
23.0 km/h
17
30.0°
↑
23.0 km/h
18
29.0°
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ashiaman, Gha-na (Ghana) 🇬🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 23.85 µg/m³ |