Thời tiết tại Duy Phường, Trung Hoa 🇨🇳
9.3°C
cảm giác như 7.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Duy Phường, Trung Hoa vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 14% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Duy Phường, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
10.5°C
4.0°C
-1.8°C
21%
14.8 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
05:46 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
8.5°C
3.9°C
-0.1°C
32%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
05:47 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
15.3°C
7.7°C
1.4°C
38%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
19.7°C
12.0°C
5.5°C
34%
21.2 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
16.2°C
11.1°C
37%
28.1 kph
0.0 mm
1.0
06:45 AM
05:50 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
11.9°C
8.3°C
2.0°C
26%
30.2 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
3.1°C
0.1°C
-4.4°C
36%
29.2 kph
0.2 mm
1.0
06:43 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Duy Phường, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
18
7.0°
↑
8.0 km/h
19
6.0°
↑
9.0 km/h
20
5.0°
↑
10.0 km/h
21
5.0°
↑
10.0 km/h
22
4.0°
↑
10.0 km/h
23
4.0°
↑
11.0 km/h
3.0°
↑
12.0 km/h
1
3.0°
↑
12.0 km/h
2
2.0°
↑
12.0 km/h
3
2.0°
↑
13.0 km/h
4
2.0°
↑
13.0 km/h
5
1.0°
↑
13.0 km/h
6
0.0°
↑
13.0 km/h
7
-0.0°
↑
10.0 km/h
8
1.0°
↑
8.0 km/h
9
4.0°
↑
13.0 km/h
10
6.0°
↑
16.0 km/h
11
7.0°
↑
16.0 km/h
12
8.0°
↑
16.0 km/h
13
8.0°
↑
14.0 km/h
14
8.0°
↑
13.0 km/h
15
8.0°
↑
13.0 km/h
16
8.0°
↑
12.0 km/h
17
7.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Duy Phường, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 929.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.55 µg/m³ |
| SO2: | 50.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 73.25 µg/m³ |
| PM10: | 76.25 µg/m³ |