Thời tiết tại Duy Phường, Trung Hoa 🇨🇳
8.1°C
cảm giác như 5.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Duy Phường, Trung Hoa vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (354°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Duy Phường, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
U ám
14.5°C
11.2°C
6.3°C
63%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
05:53 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
20.5°C
12.9°C
5.6°C
41%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
13.6°C
9.9°C
54%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
18.4°C
10.1°C
56%
23.4 kph
0.3 mm
1.0
05:49 AM
06:26 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
17.4°C
5.7°C
59%
25.9 kph
3.5 mm
2.0
05:48 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
9.3°C
2.8°C
56%
25.9 kph
0.4 mm
2.0
05:46 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
22.6°C
14.8°C
7.3°C
37%
18.0 kph
0.0 mm
4.0
05:45 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Duy Phường, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, March 30, 2026
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
3.0°C
21
7.0°
↑
12.0 km/h
22
7.0°
↑
10.0 km/h
23
6.0°
↑
9.0 km/h
6.0°
↑
8.0 km/h
1
6.0°
↑
9.0 km/h
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
6.0 km/h
6
6.0°
↑
5.0 km/h
7
8.0°
↑
5.0 km/h
8
10.0°
↑
4.0 km/h
9
13.0°
↑
2.0 km/h
10
15.0°
↑
2.0 km/h
11
17.0°
↑
3.0 km/h
12
18.0°
↑
2.0 km/h
13
20.0°
↑
4.0 km/h
14
20.0°
↑
4.0 km/h
15
20.0°
↑
6.0 km/h
16
20.0°
↑
9.0 km/h
17
20.0°
↑
9.0 km/h
18
17.0°
↑
10.0 km/h
19
15.0°
↑
10.0 km/h
20
15.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Duy Phường, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 433.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.65 µg/m³ |
| SO2: | 23.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.55 µg/m³ |
| PM10: | 74.15 µg/m³ |