Thời tiết tại Duy Phường, Trung Hoa 🇨🇳
6.1°C
cảm giác như 5.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Duy Phường, Trung Hoa vào 15:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Duy Phường, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
6.1°C
0.4°C
-3.4°C
35%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
05:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
5.7°C
2.1°C
-0.4°C
47%
9.0 kph
0.1 mm
0.0
07:17 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
5.8°C
1.7°C
-1.9°C
59%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
6.6°C
2.5°C
-0.7°C
48%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
05:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
3.7°C
-0.0°C
-3.1°C
47%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
05:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
2.3°C
-2.7°C
45%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
11.1°C
5.0°C
1.5°C
43%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Duy Phường, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
16
5.0°
↑
2.0 km/h
17
3.0°
↑
1.0 km/h
18
2.0°
↑
1.0 km/h
19
1.0°
↑
1.0 km/h
20
1.0°
↑
2.0 km/h
21
0.0°
↑
4.0 km/h
22
0.0°
↑
2.0 km/h
23
-0.0°
↑
1.0 km/h
-0.0°
↑
2.0 km/h
1
-0.0°
↑
2.0 km/h
2
-0.0°
↑
2.0 km/h
3
-0.0°
↑
1.0 km/h
4
0.0°
↑
2.0 km/h
5
0.0°
↑
1.0 km/h
6
0.0°
↑
2.0 km/h
7
0.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
1.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
2.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
4.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
5.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
13
5.0°
↑
4.0 km/h
14
6.0°
↑
6.0 km/h
15
6.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Duy Phường, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 1014.85 µg/m³ |
| O3: | 6.0 µg/m³ |
| NO2: | 47.35 µg/m³ |
| SO2: | 73.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 86.95 µg/m³ |
| PM10: | 90.45 µg/m³ |