Thời tiết tại Laixi, Trung Hoa 🇨🇳
3.5°C
cảm giác như -0.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Laixi, Trung Hoa vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1033.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laixi, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
5.2°C
0.7°C
-3.0°C
40%
20.9 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
8.9°C
2.3°C
-2.8°C
31%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
06:44 AM
05:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
7.3°C
3.0°C
-0.8°C
37%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
13.6°C
5.4°C
-0.8°C
51%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
06:42 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.9°C
7.9°C
3.6°C
57%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
05:43 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
19.7°C
11.8°C
6.5°C
53%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
4.5°C
2.9°C
-1.5°C
41%
37.4 kph
0.1 mm
2.0
06:38 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Laixi, Trung Hoa 🇨🇳
Monday, February 16, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
12
4.0°
↑
20.0 km/h
13
5.0°
↑
20.0 km/h
14
5.0°
↑
20.0 km/h
15
5.0°
↑
21.0 km/h
16
4.0°
↑
19.0 km/h
17
3.0°
↑
16.0 km/h
18
1.0°
↑
13.0 km/h
19
-0.0°
↑
11.0 km/h
20
-1.0°
↑
9.0 km/h
21
-2.0°
↑
8.0 km/h
22
-2.0°
↑
9.0 km/h
23
-2.0°
↑
8.0 km/h
-2.0°
↑
7.0 km/h
1
-2.0°
↑
7.0 km/h
2
-2.0°
↑
6.0 km/h
3
-2.0°
↑
6.0 km/h
4
-3.0°
↑
6.0 km/h
5
-3.0°
↑
5.0 km/h
6
-3.0°
↑
5.0 km/h
7
-3.0°
↑
6.0 km/h
8
-1.0°
↑
5.0 km/h
9
2.0°
↑
8.0 km/h
10
4.0°
↑
9.0 km/h
11
6.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laixi, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 6.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |