Thời tiết tại Laixi, Trung Hoa 🇨🇳
13.6°C
cảm giác như 12.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Laixi, Trung Hoa vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laixi, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
13.7°C
6.4°C
45%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
05:43 AM
06:21 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
14.7°C
9.9°C
65%
34.9 kph
0.6 mm
1.0
05:42 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
9.5°C
6.0°C
62%
31.3 kph
0.9 mm
1.0
05:40 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
10.3°C
5.7°C
40%
42.5 kph
0.0 mm
1.0
05:39 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
10.1°C
4.2°C
33%
40.3 kph
0.1 mm
1.0
05:37 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
8.6°C
3.6°C
35%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
05:36 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
18.5°C
11.1°C
5.2°C
41%
24.8 kph
0.0 mm
4.0
05:35 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Laixi, Trung Hoa 🇨🇳
Thursday, April 02, 2026
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
7.0°C
23
13.0°
↑
15.0 km/h
13.0°
↑
13.0 km/h
1
12.0°
↑
11.0 km/h
2
12.0°
↑
11.0 km/h
3
11.0°
↑
10.0 km/h
4
10.0°
↑
9.0 km/h
5
10.0°
↑
9.0 km/h
6
10.0°
↑
9.0 km/h
7
12.0°
↑
10.0 km/h
8
15.0°
↑
16.0 km/h
9
18.0°
↑
23.0 km/h
10
20.0°
↑
27.0 km/h
11
21.0°
↑
31.0 km/h
12
22.0°
↑
31.0 km/h
13
21.0°
↑
34.0 km/h
14
20.0°
↑
35.0 km/h
15
19.0°
↑
34.0 km/h
16
18.0°
↑
33.0 km/h
17
17.0°
↑
31.0 km/h
18
15.0°
↑
26.0 km/h
19
12.0°
↑
23.0 km/h
20
12.0°
↑
23.0 km/h
21
11.0°
↑
20.0 km/h
22
11.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laixi, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 321.85 µg/m³ |
| O3: | 154.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 19.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.35 µg/m³ |
| PM10: | 88.65 µg/m³ |