Thời tiết tại Laixi, Trung Hoa 🇨🇳
4.0°C
cảm giác như 0.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Laixi, Trung Hoa vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Laixi, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
5.2°C
-1.2°C
-5.1°C
41%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
04:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
5.1°C
1.1°C
-1.8°C
55%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
5.6°C
0.7°C
-2.4°C
55%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
5.9°C
1.5°C
-0.5°C
48%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
07:11 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
2.3°C
-0.5°C
-3.6°C
46%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
6.2°C
0.1°C
-4.1°C
52%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
9.7°C
3.1°C
-0.7°C
52%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Laixi, Trung Hoa 🇨🇳
Saturday, January 03, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
13
5.0°
↑
13.0 km/h
14
5.0°
↑
13.0 km/h
15
5.0°
↑
12.0 km/h
16
3.0°
↑
8.0 km/h
17
0.0°
↑
8.0 km/h
18
-1.0°
↑
6.0 km/h
19
-1.0°
↑
5.0 km/h
20
-2.0°
↑
4.0 km/h
21
-2.0°
↑
2.0 km/h
22
-2.0°
↑
2.0 km/h
23
-2.0°
↑
3.0 km/h
-2.0°
↑
2.0 km/h
1
-2.0°
↑
3.0 km/h
2
-2.0°
↑
4.0 km/h
3
-2.0°
↑
4.0 km/h
4
-1.0°
↑
3.0 km/h
5
-1.0°
↑
1.0 km/h
6
-1.0°
↑
2.0 km/h
7
-1.0°
↑
3.0 km/h
8
-0.0°
↑
2.0 km/h
9
1.0°
↑
2.0 km/h
10
3.0°
↑
4.0 km/h
11
4.0°
↑
4.0 km/h
12
4.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Laixi, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 598.85 µg/m³ |
| O3: | 8.0 µg/m³ |
| NO2: | 42.85 µg/m³ |
| SO2: | 36.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 60.95 µg/m³ |
| PM10: | 64.45 µg/m³ |