Thời tiết tại Uy Hải, Trung Hoa 🇨🇳
0.6°C
cảm giác như -4.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Uy Hải, Trung Hoa vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (302°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 64% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Uy Hải, Trung Hoa 🇨🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
1.1°C
0.6°C
-0.2°C
49%
38.2 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
05:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
4.4°C
1.9°C
-0.9°C
49%
22.7 kph
0.0 mm
0.0
06:39 AM
05:33 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
2.9°C
1.6°C
-0.3°C
52%
34.2 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
05:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
8.1°C
3.1°C
-1.5°C
58%
31.7 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
05:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
10.5°C
6.3°C
3.2°C
72%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
05:36 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
11.8°C
7.6°C
5.2°C
75%
37.8 kph
0.0 mm
3.0
06:34 AM
05:37 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
3.4°C
2.3°C
-0.0°C
54%
44.3 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
05:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Uy Hải, Trung Hoa 🇨🇳
Tuesday, February 17, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
0.0°
↑
18.0 km/h
1
0.0°
↑
18.0 km/h
2
-0.0°
↑
16.0 km/h
3
-0.0°
↑
16.0 km/h
4
-1.0°
↑
16.0 km/h
5
-1.0°
↑
15.0 km/h
6
-1.0°
↑
16.0 km/h
7
-1.0°
↑
16.0 km/h
8
0.0°
↑
15.0 km/h
9
2.0°
↑
18.0 km/h
10
3.0°
↑
21.0 km/h
11
3.0°
↑
23.0 km/h
12
4.0°
↑
23.0 km/h
13
4.0°
↑
21.0 km/h
14
4.0°
↑
21.0 km/h
15
4.0°
↑
21.0 km/h
16
4.0°
↑
22.0 km/h
17
4.0°
↑
19.0 km/h
18
3.0°
↑
17.0 km/h
19
3.0°
↑
16.0 km/h
20
3.0°
↑
17.0 km/h
21
3.0°
↑
17.0 km/h
22
2.0°
↑
17.0 km/h
23
2.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Uy Hải, Trung Hoa 🇨🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.55 µg/m³ |
| SO2: | 8.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |