Thời tiết tại Surat, Ấn Độ 🇮🇳
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Surat, Ấn Độ vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Surat, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
23.3°C
20.3°C
63%
14.0 kph
1.1 mm
1.0
07:16 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
23.6°C
19.8°C
51%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
23.3°C
18.6°C
44%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
30.7°C
24.0°C
18.9°C
43%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.8°C
25.3°C
20.3°C
37%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
24.9°C
20.9°C
36%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
07:18 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
30.9°C
24.6°C
20.4°C
35%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
07:18 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Surat, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
7
20.0°
↑
0.0 km/h
8
22.0°
↑
1.0 km/h
9
23.0°
↑
4.0 km/h
10
25.0°
↑
8.0 km/h
11
26.0°
↑
9.0 km/h
12
26.0°
↑
11.0 km/h
13
26.0°
↑
13.0 km/h
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
26.0°
↑
13.0 km/h
17
25.0°
↑
12.0 km/h
18
23.0°
↑
10.0 km/h
19
23.0°
↑
9.0 km/h
20
23.0°
↑
8.0 km/h
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
23.0°
↑
9.0 km/h
23
22.0°
↑
9.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
21.0°
↑
2.0 km/h
3
21.0°
↑
4.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
9.0 km/h
6
20.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Surat, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 688.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.35 µg/m³ |
| SO2: | 49.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.85 µg/m³ |
| PM10: | 53.45 µg/m³ |