Thời tiết tại Surat, Ấn Độ 🇮🇳
25.7°C
cảm giác như 27.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Surat, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (279°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Surat, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
28.1°C
25.5°C
58%
24.8 kph
0.0 mm
9.0
06:29 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
27.7°C
24.6°C
46%
23.0 kph
0.0 mm
11.0
06:28 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
31.4°C
27.7°C
25.2°C
49%
23.4 kph
0.0 mm
11.0
06:27 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
27.8°C
24.1°C
59%
25.9 kph
0.2 mm
11.0
06:27 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
31.9°C
28.5°C
26.2°C
65%
29.2 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
28.9°C
25.8°C
58%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
35.7°C
30.2°C
25.4°C
49%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
06:24 AM
06:56 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Surat, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
6
26.0°
↑
10.0 km/h
7
26.0°
↑
9.0 km/h
8
28.0°
↑
9.0 km/h
9
29.0°
↑
7.0 km/h
10
30.0°
↑
7.0 km/h
11
31.0°
↑
10.0 km/h
12
32.0°
↑
17.0 km/h
13
32.0°
↑
19.0 km/h
14
32.0°
↑
19.0 km/h
15
32.0°
↑
17.0 km/h
16
31.0°
↑
18.0 km/h
17
30.0°
↑
21.0 km/h
18
28.0°
↑
20.0 km/h
19
27.0°
↑
22.0 km/h
20
27.0°
↑
23.0 km/h
21
27.0°
↑
23.0 km/h
22
26.0°
↑
23.0 km/h
23
26.0°
↑
25.0 km/h
26.0°
↑
23.0 km/h
1
26.0°
↑
20.0 km/h
2
25.0°
↑
18.0 km/h
3
25.0°
↑
15.0 km/h
4
25.0°
↑
12.0 km/h
5
25.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Surat, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 353.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.05 µg/m³ |
| SO2: | 43.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.05 µg/m³ |
| PM10: | 33.95 µg/m³ |