Thời tiết tại Surat, Ấn Độ 🇮🇳
37.9°C
cảm giác như 37.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Surat, Ấn Độ vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 16% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Surat, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
38.7°C
32.6°C
27.7°C
37%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
32.2°C
27.9°C
34%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:59 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.0°C
31.8°C
27.7°C
37%
16.9 kph
1.3 mm
2.0
06:16 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
37.4°C
31.7°C
27.4°C
41%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
37.4°C
31.5°C
26.8°C
38%
20.2 kph
0.0 mm
4.0
06:14 AM
07:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
37.6°C
31.9°C
27.2°C
36%
18.4 kph
0.0 mm
8.0
06:14 AM
07:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
31.9°C
27.6°C
47%
16.9 kph
0.0 mm
8.0
06:13 AM
07:01 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Surat, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 18, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
29.0°C
25.0°C
18
36.0°
↑
12.0 km/h
19
32.0°
↑
18.0 km/h
20
30.0°
↑
20.0 km/h
21
30.0°
↑
19.0 km/h
22
30.0°
↑
18.0 km/h
23
30.0°
↑
16.0 km/h
30.0°
↑
10.0 km/h
1
30.0°
↑
7.0 km/h
2
30.0°
↑
11.0 km/h
3
29.0°
↑
13.0 km/h
4
29.0°
↑
14.0 km/h
5
28.0°
↑
14.0 km/h
6
28.0°
↑
12.0 km/h
7
29.0°
↑
12.0 km/h
8
31.0°
↑
15.0 km/h
9
33.0°
↑
15.0 km/h
10
34.0°
↑
17.0 km/h
11
34.0°
↑
18.0 km/h
12
36.0°
↑
17.0 km/h
13
37.0°
↑
18.0 km/h
14
38.0°
↑
17.0 km/h
15
38.0°
↑
16.0 km/h
16
38.0°
↑
14.0 km/h
17
37.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Surat, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 102.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.95 µg/m³ |
| SO2: | 84.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.65 µg/m³ |
| PM10: | 61.15 µg/m³ |