Thời tiết tại Surat, Ấn Độ 🇮🇳
28.6°C
cảm giác như 29.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Surat, Ấn Độ vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (240°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Surat, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
28.4°C
25.6°C
53%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:54 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
31.9°C
27.5°C
23.3°C
53%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
27.7°C
25.1°C
63%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.4°C
27.3°C
23.9°C
47%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:28 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.7°C
27.8°C
24.5°C
51%
22.7 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
28.3°C
24.8°C
49%
23.0 kph
0.1 mm
7.0
06:27 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
31.6°C
28.4°C
25.8°C
68%
29.9 kph
0.0 mm
7.0
06:26 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Surat, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, April 02, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
19
27.0°
↑
20.0 km/h
20
27.0°
↑
17.0 km/h
21
27.0°
↑
17.0 km/h
22
27.0°
↑
16.0 km/h
23
27.0°
↑
10.0 km/h
26.0°
↑
14.0 km/h
1
26.0°
↑
18.0 km/h
2
25.0°
↑
15.0 km/h
3
24.0°
↑
12.0 km/h
4
24.0°
↑
8.0 km/h
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
7.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
26.0°
↑
8.0 km/h
9
28.0°
↑
7.0 km/h
10
30.0°
↑
4.0 km/h
11
31.0°
↑
4.0 km/h
12
32.0°
↑
12.0 km/h
13
32.0°
↑
17.0 km/h
14
32.0°
↑
17.0 km/h
15
32.0°
↑
16.0 km/h
16
31.0°
↑
18.0 km/h
17
30.0°
↑
23.0 km/h
18
28.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Surat, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 557.85 µg/m³ |
| O3: | 94.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.75 µg/m³ |
| SO2: | 94.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.25 µg/m³ |
| PM10: | 40.85 µg/m³ |