Thời tiết tại Surat, Ấn Độ 🇮🇳
26.5°C
cảm giác như 25.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Surat, Ấn Độ vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Surat, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.7°C
26.8°C
22.1°C
31%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
07:09 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.7°C
25.5°C
21.7°C
47%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
07:08 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.9°C
25.0°C
21.4°C
44%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
26.4°C
21.7°C
39%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
07:07 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
26.7°C
22.3°C
29%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
07:06 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
29.6°C
24.1°C
25%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.7°C
28.8°C
24.1°C
25%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
07:05 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Surat, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, February 16, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
10
29.0°
↑
9.0 km/h
11
30.0°
↑
10.0 km/h
12
32.0°
↑
10.0 km/h
13
32.0°
↑
11.0 km/h
14
33.0°
↑
13.0 km/h
15
33.0°
↑
15.0 km/h
16
32.0°
↑
16.0 km/h
17
31.0°
↑
17.0 km/h
18
28.0°
↑
14.0 km/h
19
27.0°
↑
12.0 km/h
20
27.0°
↑
11.0 km/h
21
26.0°
↑
12.0 km/h
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
24.0°
↑
10.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
↑
9.0 km/h
2
23.0°
↑
9.0 km/h
3
23.0°
↑
8.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
9.0 km/h
8
23.0°
↑
9.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Surat, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 8 (Cao) |
| CO: | 492.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 40.85 µg/m³ |
| SO2: | 48.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 61.65 µg/m³ |
| PM10: | 62.55 µg/m³ |