Thời tiết tại Bhiwandi, Ấn Độ 🇮🇳
28.3°C
cảm giác như 27.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bhiwandi, Ấn Độ vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhiwandi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
32.4°C
25.7°C
21.0°C
42%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.2°C
26.5°C
22.3°C
37%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
35.8°C
27.8°C
22.0°C
35%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
37.9°C
29.9°C
25.0°C
32%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
28.6°C
23.8°C
39%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
35.3°C
28.0°C
23.3°C
35%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
07:02 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 2
Nhiều nắng
34.9°C
27.4°C
21.9°C
34%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
07:01 AM
06:41 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Bhiwandi, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, February 18, 2026
35.0°C
31.0°C
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16
30.0°
↑
21.0 km/h
17
29.0°
↑
18.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
3.0 km/h
23
23.0°
↑
3.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
22.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
6.0 km/h
11
30.0°
↑
7.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
13
33.0°
↑
9.0 km/h
14
33.0°
↑
12.0 km/h
15
33.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhiwandi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 302.85 µg/m³ |
| O3: | 104.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.55 µg/m³ |
| SO2: | 31.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.55 µg/m³ |
| PM10: | 47.05 µg/m³ |