Thời tiết tại Bhiwandi, Ấn Độ 🇮🇳
22.4°C
cảm giác như 24.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Bhiwandi, Ấn Độ vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhiwandi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
22.8°C
17.7°C
60%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
23.9°C
18.5°C
56%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
33.1°C
25.0°C
19.1°C
44%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
33.8°C
25.7°C
19.9°C
40%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:13 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
34.3°C
26.5°C
20.6°C
33%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
33.8°C
25.6°C
20.3°C
31%
11.5 kph
0.0 mm
7.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
33.5°C
25.2°C
19.5°C
31%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
07:13 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bhiwandi, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
31.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
10
25.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
5.0 km/h
12
28.0°
↑
5.0 km/h
13
29.0°
↑
5.0 km/h
14
29.0°
↑
8.0 km/h
15
29.0°
↑
11.0 km/h
16
29.0°
↑
14.0 km/h
17
26.0°
↑
15.0 km/h
18
24.0°
↑
13.0 km/h
19
23.0°
↑
9.0 km/h
20
22.0°
↑
7.0 km/h
21
21.0°
↑
6.0 km/h
22
21.0°
↑
4.0 km/h
23
21.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
20.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
3.0 km/h
6
18.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
21.0°
↑
5.0 km/h
9
23.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhiwandi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 385.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 49.65 µg/m³ |
| SO2: | 24.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 80.75 µg/m³ |
| PM10: | 82.35 µg/m³ |