Thời tiết tại Bhiwandi, Ấn Độ 🇮🇳
24.4°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bhiwandi, Ấn Độ vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhiwandi, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
38.9°C
30.7°C
24.4°C
25%
22.3 kph
0.0 mm
8.0
06:54 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
39.2°C
30.3°C
23.4°C
31%
21.6 kph
0.0 mm
8.0
06:53 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
40.2°C
31.0°C
23.9°C
30%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
06:52 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
41.3°C
31.7°C
24.3°C
28%
20.5 kph
0.0 mm
8.0
06:51 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 3 10. thg 3
Nhiều nắng
39.0°C
31.0°C
25.1°C
28%
22.3 kph
0.0 mm
8.0
06:50 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 11. thg 3
Nhiều nắng
37.4°C
29.8°C
24.6°C
45%
18.7 kph
0.0 mm
7.0
06:50 AM
06:46 PM
Last Quarter
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
37.9°C
30.3°C
24.3°C
36%
19.1 kph
0.0 mm
8.0
06:49 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Bhiwandi, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, March 06, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
7
25.0°
↑
6.0 km/h
8
28.0°
↑
7.0 km/h
9
31.0°
↑
9.0 km/h
10
34.0°
↑
12.0 km/h
11
36.0°
↑
10.0 km/h
12
38.0°
↑
8.0 km/h
13
39.0°
↑
8.0 km/h
14
39.0°
↑
12.0 km/h
15
38.0°
↑
17.0 km/h
16
37.0°
↑
22.0 km/h
17
35.0°
↑
22.0 km/h
18
33.0°
↑
17.0 km/h
19
30.0°
↑
11.0 km/h
20
29.0°
↑
5.0 km/h
21
29.0°
↑
5.0 km/h
22
28.0°
↑
5.0 km/h
23
27.0°
↑
6.0 km/h
27.0°
↑
7.0 km/h
1
26.0°
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
8.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
↑
4.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhiwandi, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 411.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.55 µg/m³ |
| SO2: | 17.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.95 µg/m³ |
| PM10: | 30.45 µg/m³ |