Thời tiết tại Dombivali, Ấn Độ 🇮🇳
28.3°C
cảm giác như 30.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Dombivali, Ấn Độ vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dombivali, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
28.4°C
25.5°C
59%
24.1 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
06:52 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
28.3°C
25.5°C
53%
21.6 kph
0.2 mm
2.0
06:31 AM
06:52 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
28.0°C
25.2°C
54%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.0°C
27.9°C
24.8°C
61%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.2°C
27.8°C
25.2°C
51%
25.6 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
26.6°C
24.3°C
50%
22.3 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
06:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
31.6°C
27.6°C
24.5°C
51%
23.0 kph
0.0 mm
7.0
06:27 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dombivali, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 01, 2026
34.0°C
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
22
27.0°
↑
14.0 km/h
23
27.0°
↑
9.0 km/h
26.0°
↑
6.0 km/h
1
26.0°
↑
4.0 km/h
2
26.0°
↑
6.0 km/h
3
26.0°
↑
7.0 km/h
4
26.0°
↑
8.0 km/h
5
26.0°
↑
8.0 km/h
6
26.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
11.0 km/h
13
32.0°
↑
13.0 km/h
14
33.0°
↑
16.0 km/h
15
32.0°
↑
22.0 km/h
16
31.0°
↑
20.0 km/h
17
30.0°
↑
17.0 km/h
18
29.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
19
29.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
↑
16.0 km/h
21
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dombivali, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 221.85 µg/m³ |
| O3: | 109.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 14.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 30.15 µg/m³ |