Thời tiết tại Dombivali, Ấn Độ 🇮🇳
30.0°C
cảm giác như 29.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Dombivali, Ấn Độ vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dombivali, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
30.9°C
26.1°C
22.7°C
44%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
25.2°C
21.8°C
49%
20.5 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
31.9°C
26.7°C
22.9°C
40%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
34.5°C
28.4°C
23.8°C
38%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
36.0°C
29.4°C
25.5°C
38%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.3°C
28.6°C
25.4°C
47%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
07:03 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
30.8°C
27.0°C
24.3°C
52%
19.8 kph
0.0 mm
7.0
07:02 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dombivali, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
14
31.0°
↑
20.0 km/h
15
30.0°
↑
22.0 km/h
16
29.0°
↑
22.0 km/h
17
28.0°
↑
19.0 km/h
18
26.0°
↑
16.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
25.0°
↑
9.0 km/h
21
25.0°
↑
7.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
6.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
22.0°
↑
6.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
23.0°
↑
5.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
29.0°
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dombivali, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 702.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.15 µg/m³ |
| SO2: | 22.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.95 µg/m³ |
| PM10: | 49.25 µg/m³ |