Thời tiết tại Nashik, Ấn Độ 🇮🇳
13.9°C
cảm giác như 14.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nashik, Ấn Độ vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nashik, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
18.3°C
12.1°C
52%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
19.8°C
13.9°C
48%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
07:10 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
20.7°C
14.8°C
38%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
28.5°C
21.3°C
15.6°C
38%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.6°C
20.7°C
15.1°C
37%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
07:11 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
20.4°C
14.7°C
31%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
07:12 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nashik, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
3
13.0°
↑
5.0 km/h
4
13.0°
↑
5.0 km/h
5
12.0°
↑
5.0 km/h
6
12.0°
↑
5.0 km/h
7
13.0°
↑
4.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
4.0 km/h
10
21.0°
↑
4.0 km/h
11
22.0°
↑
4.0 km/h
12
24.0°
↑
3.0 km/h
13
25.0°
↑
2.0 km/h
14
25.0°
↑
4.0 km/h
15
26.0°
↑
6.0 km/h
16
26.0°
↑
9.0 km/h
17
24.0°
↑
10.0 km/h
18
20.0°
↑
11.0 km/h
19
19.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
8.0 km/h
21
17.0°
↑
7.0 km/h
22
17.0°
↑
7.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
16.0°
↑
4.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
2
15.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nashik, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 384.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.95 µg/m³ |
| SO2: | 10.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.95 µg/m³ |
| PM10: | 43.15 µg/m³ |