Thời tiết tại Nashik, Ấn Độ 🇮🇳
16.0°C
cảm giác như 16.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nashik, Ấn Độ vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nashik, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
21.2°C
15.9°C
48%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:11 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
21.3°C
15.4°C
44%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:12 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
21.4°C
15.6°C
37%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
21.1°C
14.2°C
37%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
21.0°C
15.0°C
39%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
20.5°C
14.3°C
30%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
07:12 AM
06:12 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
27.4°C
20.9°C
14.7°C
29%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
07:12 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Nashik, Ấn Độ 🇮🇳
Monday, January 05, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
7
16.0°
↑
11.0 km/h
8
18.0°
↑
12.0 km/h
9
21.0°
↑
15.0 km/h
10
23.0°
↑
18.0 km/h
11
25.0°
↑
18.0 km/h
12
26.0°
↑
17.0 km/h
13
27.0°
↑
13.0 km/h
14
27.0°
↑
10.0 km/h
15
27.0°
↑
9.0 km/h
16
27.0°
↑
8.0 km/h
17
26.0°
↑
7.0 km/h
18
23.0°
↑
7.0 km/h
19
22.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
19.0°
↑
7.0 km/h
18.0°
↑
7.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
9.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
6
16.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nashik, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 507.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.85 µg/m³ |
| SO2: | 12.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 85.35 µg/m³ |
| PM10: | 86.05 µg/m³ |