Thời tiết tại Nashik, Ấn Độ 🇮🇳
18.3°C
cảm giác như 18.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nashik, Ấn Độ vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nashik, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
21.4°C
14.7°C
58%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:56 AM
06:39 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
32.3°C
23.3°C
15.8°C
47%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
33.8°C
25.6°C
18.6°C
38%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
35.5°C
27.5°C
20.7°C
27%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:53 AM
06:40 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
37.0°C
28.6°C
21.6°C
18%
18.0 kph
0.0 mm
7.0
06:53 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
36.8°C
28.4°C
21.4°C
14%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:52 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
37.0°C
28.3°C
21.2°C
16%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:51 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nashik, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, February 28, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9
21.0°
↑
7.0 km/h
10
24.0°
↑
7.0 km/h
11
26.0°
↑
8.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
13.0 km/h
14
30.0°
↑
18.0 km/h
15
30.0°
↑
20.0 km/h
16
30.0°
↑
21.0 km/h
17
28.0°
↑
20.0 km/h
18
26.0°
↑
15.0 km/h
19
23.0°
↑
16.0 km/h
20
21.0°
↑
12.0 km/h
21
20.0°
↑
10.0 km/h
22
19.0°
↑
10.0 km/h
23
18.0°
↑
9.0 km/h
18.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
17.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nashik, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.15 µg/m³ |
| PM10: | 32.05 µg/m³ |