Thời tiết tại Abu Dhabi, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
23.2°C
cảm giác như 25.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Abu Dhabi, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abu Dhabi, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
24.0°C
23.2°C
64%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
24.2°C
23.6°C
75%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
24.0°C
23.3°C
67%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
23.4°C
23.0°C
57%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
23.6°C
23.1°C
58%
33.5 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.0°C
24.6°C
23.6°C
56%
21.6 kph
0.0 mm
6.0
06:07 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Abu Dhabi, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Saturday, April 04, 2026
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
3
23.0°
↑
14.0 km/h
4
23.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
8.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
24.0°
↑
10.0 km/h
10
24.0°
↑
8.0 km/h
11
24.0°
↑
11.0 km/h
12
24.0°
↑
13.0 km/h
13
25.0°
↑
15.0 km/h
14
25.0°
↑
12.0 km/h
15
25.0°
↑
12.0 km/h
16
25.0°
↑
10.0 km/h
17
25.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
9.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
24.0°
↑
10.0 km/h
21
24.0°
↑
14.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
24.0°
↑
2.0 km/h
2
24.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abu Dhabi, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.75 µg/m³ |
| SO2: | 8.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.15 µg/m³ |
| PM10: | 29.65 µg/m³ |