Thời tiết tại Abu Dhabi, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Abu Dhabi, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (130°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Abu Dhabi, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
22.7°C
21.8°C
21.0°C
73%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
23.1°C
22.3°C
21.7°C
62%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
24.3°C
22.7°C
21.6°C
63%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
24.0°C
22.9°C
21.8°C
60%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
23.3°C
22.5°C
22.0°C
67%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
22.8°C
22.2°C
21.6°C
72%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
06:51 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
22.1°C
21.4°C
71%
16.6 kph
0.0 mm
6.0
06:50 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Abu Dhabi, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪
Tuesday, February 17, 2026
24.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
10
22.0°
↑
3.0 km/h
11
22.0°
↑
4.0 km/h
12
22.0°
↑
3.0 km/h
13
23.0°
↑
9.0 km/h
14
23.0°
↑
14.0 km/h
15
23.0°
↑
17.0 km/h
16
23.0°
↑
18.0 km/h
17
22.0°
↑
18.0 km/h
18
22.0°
↑
18.0 km/h
19
22.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
↑
18.0 km/h
21
22.0°
↑
18.0 km/h
22
22.0°
↑
14.0 km/h
23
22.0°
↑
14.0 km/h
22.0°
↑
12.0 km/h
1
22.0°
↑
10.0 km/h
2
22.0°
↑
9.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Abu Dhabi, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất 🇦🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 40.05 µg/m³ |
| PM10: | 66.25 µg/m³ |