Thời tiết tại Al Buraymī, Oman 🇴🇲
24.3°C
cảm giác như 24.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Buraymī, Oman vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (170°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Buraymī, Oman 🇴🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
32.2°C
27.2°C
21.8°C
27%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
31.0°C
25.5°C
20.7°C
39%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
06:37 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
28.6°C
22.8°C
19.0°C
59%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
27.5°C
20.9°C
16.4°C
44%
25.9 kph
0.0 mm
6.0
06:35 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
29.2°C
21.1°C
15.8°C
43%
23.0 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
31.6°C
24.3°C
18.0°C
26%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
06:33 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
34.4°C
28.0°C
22.7°C
21%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:32 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Al Buraymī, Oman 🇴🇲
Tuesday, March 03, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
6
23.0°
↑
18.0 km/h
7
22.0°
↑
20.0 km/h
8
24.0°
↑
26.0 km/h
9
26.0°
↑
28.0 km/h
10
28.0°
↑
25.0 km/h
11
29.0°
↑
21.0 km/h
12
30.0°
↑
20.0 km/h
13
31.0°
↑
18.0 km/h
14
32.0°
↑
17.0 km/h
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
32.0°
↑
17.0 km/h
17
32.0°
↑
17.0 km/h
18
30.0°
↑
14.0 km/h
19
28.0°
↑
12.0 km/h
20
28.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
16.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
↑
10.0 km/h
2
24.0°
↑
14.0 km/h
3
24.0°
↑
18.0 km/h
4
23.0°
↑
25.0 km/h
5
22.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Buraymī, Oman 🇴🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.65 µg/m³ |
| SO2: | 10.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.55 µg/m³ |
| PM10: | 97.95 µg/m³ |