Thời tiết tại Al Buraymī, Oman 🇴🇲
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Al Buraymī, Oman vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (210°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Al Buraymī, Oman 🇴🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
25.3°C
19.4°C
34%
33.1 kph
0.0 mm
2.0
05:54 AM
06:39 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
32.1°C
26.4°C
21.0°C
29%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
34.7°C
28.1°C
21.5°C
24%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
05:52 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
36.0°C
30.8°C
25.5°C
22%
29.2 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
32.5°C
27.4°C
23%
26.3 kph
0.0 mm
4.0
05:51 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
39.6°C
34.5°C
30.3°C
21%
29.9 kph
0.0 mm
8.0
05:50 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
39.2°C
33.5°C
30.4°C
26%
28.4 kph
0.0 mm
8.0
05:49 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Al Buraymī, Oman 🇴🇲
Friday, April 17, 2026
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
19.0°
↑
6.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
24.0°
↑
8.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
28.0°
↑
17.0 km/h
12
30.0°
↑
21.0 km/h
13
31.0°
↑
25.0 km/h
14
32.0°
↑
30.0 km/h
15
31.0°
↑
33.0 km/h
16
31.0°
↑
30.0 km/h
17
30.0°
↑
29.0 km/h
18
29.0°
↑
23.0 km/h
19
28.0°
↑
20.0 km/h
20
27.0°
↑
20.0 km/h
21
26.0°
↑
14.0 km/h
22
25.0°
↑
12.0 km/h
23
24.0°
↑
10.0 km/h
24.0°
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
7.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Al Buraymī, Oman 🇴🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 294.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.05 µg/m³ |
| PM10: | 73.05 µg/m³ |