Thời tiết tại Rustaq, Oman 🇴🇲
23.5°C
cảm giác như 22.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Rustaq, Oman vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rustaq, Oman 🇴🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.1°C
19.7°C
15.3°C
26%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
20.9°C
15.9°C
11.9°C
43%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
22.9°C
16.9°C
12.1°C
36%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
24.5°C
18.3°C
13.4°C
36%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
24.3°C
17.9°C
14.8°C
29%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
06:38 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
24.3°C
19.2°C
14.9°C
28%
18.4 kph
0.0 mm
5.0
06:38 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
24.8°C
19.3°C
14.6°C
27%
13.3 kph
0.0 mm
5.0
06:37 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rustaq, Oman 🇴🇲
Monday, February 16, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
11
25.0°
↑
5.0 km/h
12
26.0°
↑
6.0 km/h
13
26.0°
↑
8.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
25.0°
↑
12.0 km/h
16
24.0°
↑
16.0 km/h
17
21.0°
↑
19.0 km/h
18
19.0°
↑
17.0 km/h
19
17.0°
↑
15.0 km/h
20
16.0°
↑
13.0 km/h
21
16.0°
↑
12.0 km/h
22
16.0°
↑
11.0 km/h
23
15.0°
↑
12.0 km/h
15.0°
↑
13.0 km/h
1
14.0°
↑
13.0 km/h
2
14.0°
↑
12.0 km/h
3
13.0°
↑
12.0 km/h
4
13.0°
↑
13.0 km/h
5
12.0°
↑
13.0 km/h
6
12.0°
↑
12.0 km/h
7
12.0°
↑
13.0 km/h
8
14.0°
↑
13.0 km/h
9
16.0°
↑
14.0 km/h
10
18.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rustaq, Oman 🇴🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.85 µg/m³ |
| PM10: | 221.55 µg/m³ |