Thời tiết tại Şaḩam, Oman 🇴🇲
23.3°C
cảm giác như 25.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Şaḩam, Oman vào Feb 12, 2026 at :00
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (137°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Şaḩam, Oman 🇴🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
25.4°C
22.6°C
19.9°C
55%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:05 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
24.7°C
22.2°C
19.6°C
78%
17.6 kph
0.0 mm
2.0
06:49 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
23.1°C
20.2°C
68%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
23.8°C
20.8°C
55%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:07 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
24.9°C
21.2°C
44%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:47 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
27.6°C
23.8°C
21.5°C
40%
25.9 kph
0.0 mm
6.0
06:46 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
22.7°C
19.8°C
46%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
06:45 AM
06:09 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Şaḩam, Oman 🇴🇲
Thursday, February 12, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
17.0°C
21.0°
↑
9.0 km/h
1
21.0°
↑
6.0 km/h
2
21.0°
↑
7.0 km/h
3
21.0°
↑
7.0 km/h
4
20.0°
↑
7.0 km/h
5
20.0°
↑
6.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
20.0°
↑
2.0 km/h
8
21.0°
↑
0.0 km/h
9
22.0°
↑
2.0 km/h
10
23.0°
↑
6.0 km/h
11
24.0°
↑
10.0 km/h
12
24.0°
↑
13.0 km/h
13
25.0°
↑
15.0 km/h
14
25.0°
↑
16.0 km/h
15
24.0°
↑
18.0 km/h
16
24.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
14.0 km/h
18
23.0°
↑
11.0 km/h
19
23.0°
↑
9.0 km/h
20
22.0°
↑
8.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Şaḩam, Oman 🇴🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 188.85 µg/m³ |
| O3: | 118.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.85 µg/m³ |
| PM10: | 93.55 µg/m³ |