Thời tiết tại Muscat, Oman 🇴🇲
25.3°C
cảm giác như 27.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Muscat, Oman vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (83°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Muscat, Oman 🇴🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 11. thg 2
Nhiều nắng
27.2°C
23.3°C
19.8°C
56%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 5 12. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
22.5°C
18.9°C
68%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Nhiều nắng
27.4°C
22.8°C
18.8°C
57%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:01 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
23.6°C
19.4°C
45%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:02 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
24.6°C
20.3°C
38%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
06:02 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.5°C
23.5°C
20.3°C
35%
22.0 kph
0.0 mm
6.0
06:39 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
27.7°C
22.1°C
18.3°C
39%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
06:38 AM
06:04 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Muscat, Oman 🇴🇲
Wednesday, February 11, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
21
22.0°
↑
9.0 km/h
22
22.0°
↑
9.0 km/h
23
22.0°
↑
9.0 km/h
22.0°
↑
8.0 km/h
1
21.0°
↑
7.0 km/h
2
20.0°
↑
6.0 km/h
3
20.0°
↑
3.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
19.0°
↑
3.0 km/h
7
19.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
2.0 km/h
9
23.0°
↑
3.0 km/h
10
24.0°
↑
6.0 km/h
11
25.0°
↑
9.0 km/h
12
26.0°
↑
10.0 km/h
13
26.0°
↑
16.0 km/h
14
26.0°
↑
17.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
25.0°
↑
11.0 km/h
17
25.0°
↑
12.0 km/h
18
24.0°
↑
10.0 km/h
19
23.0°
↑
8.0 km/h
20
22.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Muscat, Oman 🇴🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 123.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.75 µg/m³ |
| PM10: | 86.25 µg/m³ |