Thời tiết tại As Suwayq, Oman 🇴🇲
29.7°C
cảm giác như 29.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại As Suwayq, Oman vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho As Suwayq, Oman 🇴🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
28.7°C
26.1°C
34%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
31.6°C
28.5°C
25.0°C
31%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:48 AM
06:32 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
31.9°C
28.7°C
25.4°C
35%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
28.9°C
25.2°C
36%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
33.6°C
30.4°C
26.6°C
30%
16.6 kph
0.0 mm
4.0
05:45 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
35.1°C
31.2°C
28.0°C
38%
16.6 kph
0.0 mm
8.0
05:44 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
35.3°C
31.5°C
29.2°C
44%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
05:43 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho As Suwayq, Oman 🇴🇲
Thursday, April 16, 2026
33.0°C
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
13
29.0°
↑
22.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
30.0°
↑
12.0 km/h
17
29.0°
↑
10.0 km/h
18
29.0°
↑
3.0 km/h
19
29.0°
↑
4.0 km/h
20
29.0°
↑
12.0 km/h
21
29.0°
↑
17.0 km/h
22
29.0°
↑
14.0 km/h
23
28.0°
↑
12.0 km/h
27.0°
↑
10.0 km/h
1
27.0°
↑
11.0 km/h
2
27.0°
↑
9.0 km/h
3
26.0°
↑
12.0 km/h
4
26.0°
↑
12.0 km/h
5
25.0°
↑
12.0 km/h
6
25.0°
↑
10.0 km/h
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
28.0°
↑
5.0 km/h
9
29.0°
↑
4.0 km/h
10
30.0°
↑
2.0 km/h
11
31.0°
↑
10.0 km/h
12
32.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in As Suwayq, Oman 🇴🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 56.95 µg/m³ |