Thời tiết tại As Suwayq, Oman 🇴🇲
28.2°C
cảm giác như 28.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại As Suwayq, Oman vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho As Suwayq, Oman 🇴🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
30.8°C
25.3°C
21.6°C
50%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
29.1°C
24.8°C
21.4°C
67%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:14 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
28.0°C
24.5°C
21.5°C
72%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
29.1°C
24.5°C
21.2°C
69%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
26.8°C
24.1°C
21.5°C
61%
23.8 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
28.2°C
24.2°C
21.9°C
42%
21.2 kph
0.0 mm
6.0
06:27 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
28.2°C
23.7°C
20.7°C
44%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
06:26 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho As Suwayq, Oman 🇴🇲
Monday, March 02, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
11
30.0°
↑
7.0 km/h
12
31.0°
↑
13.0 km/h
13
31.0°
↑
19.0 km/h
14
30.0°
↑
22.0 km/h
15
30.0°
↑
22.0 km/h
16
29.0°
↑
23.0 km/h
17
28.0°
↑
23.0 km/h
18
26.0°
↑
18.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
23.0°
↑
7.0 km/h
21
23.0°
↑
3.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
10.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
11.0 km/h
2
22.0°
↑
11.0 km/h
3
22.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
21.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in As Suwayq, Oman 🇴🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.05 µg/m³ |
| PM10: | 103.55 µg/m³ |