Thời tiết tại St. Barthélemy 🇧🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gustavia.
25.4°C
cảm giác như 27.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Gustavia tại 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 32.8 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gustavia
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Wed, Feb 11
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
24.8°C
24.4°C
70%
34.9 kph
0.7 mm
2.0
06:40 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Thu, Feb 12
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.4°C
24.9°C
75%
29.9 kph
2.8 mm
2.0
06:40 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Fri, Feb 13
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.8°C
25.6°C
67%
29.2 kph
0.1 mm
2.0
06:39 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Sat, Feb 14
Có mây
25.7°C
25.4°C
25.1°C
65%
23.8 kph
0.1 mm
2.0
06:39 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Sun, Feb 15
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.3°C
24.9°C
73%
30.6 kph
0.7 mm
0.0
06:38 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Mon, Feb 16
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.7°C
25.3°C
74%
31.3 kph
0.3 mm
6.0
06:38 AM
06:13 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.8°C
25.5°C
74%
31.0 kph
1.2 mm
6.0
06:37 AM
06:13 PM
New Moon
Dự báo theo giờ for Gustavia
Wednesday, February 11, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
3
24.0°
↑32.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑32.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑33.0 km/h
8
24.0°
0.0 mm
↑33.0 km/h
9
25.0°
0.1 mm
↑32.0 km/h
10
25.0°
0.1 mm
↑32.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
12
25.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
13
25.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
14
25.0°
↑30.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
20
25.0°
0.1 mm
↑31.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑31.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑31.0 km/h
23
25.0°
0.1 mm
↑30.0 km/h
25.0°
0.6 mm
↑30.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gustavia (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910