Thời tiết tại St. Barthélemy 🇧🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gustavia.
27.3°C
cảm giác như 30.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Gustavia tại 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 37.8 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gustavia
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Mar 03
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.2°C
24.7°C
73%
39.6 kph
2.1 mm
3.0
06:28 AM
06:18 PM
Full Moon
Wed, Mar 04
Mưa vừa
25.5°C
25.1°C
24.4°C
74%
39.6 kph
6.6 mm
3.0
06:28 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Thu, Mar 05
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.3°C
25.0°C
73%
38.2 kph
1.6 mm
0.0
06:27 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Fri, Mar 06
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.2°C
24.9°C
74%
40.3 kph
2.3 mm
6.0
06:26 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Sat, Mar 07
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
25.0°C
76%
41.0 kph
1.9 mm
6.0
06:25 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Sun, Mar 08
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.3°C
25.2°C
74%
39.6 kph
0.2 mm
6.0
06:25 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Mon, Mar 09
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
25.2°C
25.0°C
75%
40.7 kph
0.8 mm
6.0
06:24 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Gustavia
Monday, March 02, 2026
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
23.0°C
20
25.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑38.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑36.0 km/h
4
25.0°
0.1 mm
↑37.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑38.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
7
25.0°
0.1 mm
↑40.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑39.0 km/h
9
25.0°
↑37.0 km/h
10
25.0°
↑37.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑37.0 km/h
12
25.0°
0.3 mm
↑37.0 km/h
13
25.0°
0.1 mm
↑36.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑33.0 km/h
15
25.0°
↑31.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑33.0 km/h
18
25.0°
0.3 mm
↑34.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gustavia (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910