Thời tiết tại St. Barthélemy 🇧🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gustavia.
26.0°C
cảm giác như 28.3°C
Mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Gustavia tại 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 28.1 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gustavia
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 17
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.5°C
25.2°C
76%
32.0 kph
3.6 mm
2.0
05:54 AM
06:28 PM
New Moon
Sat, Apr 18
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.3°C
25.0°C
75%
31.7 kph
3.2 mm
3.0
05:53 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Sun, Apr 19
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
25.0°C
76%
32.4 kph
3.9 mm
3.0
05:52 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Mon, Apr 20
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.4°C
24.9°C
76%
31.7 kph
2.5 mm
3.0
05:52 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Tue, Apr 21
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.5°C
25.2°C
75%
28.8 kph
2.9 mm
0.0
05:51 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Wed, Apr 22
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.4°C
25.2°C
77%
29.9 kph
0.7 mm
6.0
05:50 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Thu, Apr 23
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.5°C
25.3°C
76%
29.5 kph
0.3 mm
6.0
05:50 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Gustavia
Friday, April 17, 2026
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
23.0°C
14
25.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
19
26.0°
0.4 mm
↑29.0 km/h
20
26.0°
↑30.0 km/h
21
26.0°
0.1 mm
↑31.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
23
25.0°
0.5 mm
↑31.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑31.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑30.0 km/h
3
25.0°
0.2 mm
↑28.0 km/h
4
25.0°
0.3 mm
↑29.0 km/h
5
25.0°
0.3 mm
↑30.0 km/h
6
25.0°
0.3 mm
↑30.0 km/h
7
25.0°
0.5 mm
↑29.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑29.0 km/h
9
25.0°
0.1 mm
↑30.0 km/h
10
25.0°
0.0 mm
↑29.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑28.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gustavia (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910