Thời tiết tại St. Barthélemy 🇧🇱
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gustavia.
27.4°C
cảm giác như 30.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Gustavia tại 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gustavia
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
26.3°C
25.5°C
76%
24.1 kph
1.0 mm
2.0
06:43 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa vừa
26.0°C
25.7°C
25.2°C
78%
20.9 kph
6.3 mm
2.0
06:44 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.6°C
24.5°C
75%
24.1 kph
3.8 mm
2.0
06:44 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa vừa
26.1°C
25.5°C
25.0°C
74%
24.5 kph
5.9 mm
2.0
06:44 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
25.8°C
25.5°C
75%
30.2 kph
0.8 mm
0.0
06:44 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.0°C
25.6°C
73%
29.9 kph
0.4 mm
6.0
06:45 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Sat, Jan 10
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.6°C
25.4°C
74%
36.7 kph
0.9 mm
6.0
06:45 AM
05:53 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ for Gustavia
Sunday, January 04, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
9
26.0°
0.0 mm
↑24.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑23.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑22.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
14
27.0°
↑20.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
17
27.0°
↑19.0 km/h
18
27.0°
↑18.0 km/h
19
26.0°
0.2 mm
↑19.0 km/h
20
26.0°
↑19.0 km/h
21
26.0°
↑19.0 km/h
22
26.0°
↑20.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑20.0 km/h
26.0°
↑21.0 km/h
1
26.0°
↑21.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑21.0 km/h
3
26.0°
0.3 mm
↑19.0 km/h
4
26.0°
↑20.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑19.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑18.0 km/h
7
26.0°
0.7 mm
↑18.0 km/h
8
25.0°
0.4 mm
↑18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gustavia (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910