Thời tiết tại Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳
24.3°C
cảm giác như 25.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Coimbatore, Ấn Độ vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
22.5°C
18.6°C
68%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
26.8°C
21.2°C
17.1°C
63%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
20.9°C
16.9°C
69%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
20.6°C
16.3°C
70%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
26.4°C
21.0°C
16.5°C
69%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
25.3°C
21.3°C
17.4°C
71%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
24.4°C
20.6°C
17.4°C
68%
16.2 kph
0.0 mm
6.0
06:44 AM
06:15 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳
Sunday, January 04, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
23
20.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
7.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
7.0 km/h
4
18.0°
↑
7.0 km/h
5
18.0°
↑
8.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
18.0°
↑
7.0 km/h
8
20.0°
↑
10.0 km/h
9
22.0°
↑
13.0 km/h
10
23.0°
↑
14.0 km/h
11
24.0°
↑
16.0 km/h
12
26.0°
↑
17.0 km/h
13
26.0°
↑
17.0 km/h
14
27.0°
↑
17.0 km/h
15
26.0°
↑
17.0 km/h
16
25.0°
↑
13.0 km/h
17
24.0°
↑
10.0 km/h
18
22.0°
↑
8.0 km/h
19
21.0°
↑
6.0 km/h
20
20.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 341.85 µg/m³ |
| O3: | 157.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.35 µg/m³ |
| PM10: | 35.45 µg/m³ |