Thời tiết tại Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳
33.1°C
cảm giác như 38.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Coimbatore, Ấn Độ vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (224°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.0°C
30.7°C
24.8°C
52%
20.2 kph
0.3 mm
11.0
06:06 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.3°C
30.6°C
25.7°C
51%
22.0 kph
1.1 mm
12.0
06:06 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
38.9°C
29.9°C
24.3°C
61%
25.2 kph
0.0 mm
11.0
06:05 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.9°C
29.2°C
24.5°C
67%
30.6 kph
0.8 mm
12.0
06:05 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
28.9°C
23.8°C
62%
25.2 kph
3.3 mm
12.0
06:05 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
27.7°C
24.4°C
61%
24.8 kph
1.1 mm
6.0
06:04 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
37.2°C
28.1°C
24.0°C
65%
17.3 kph
2.4 mm
6.0
06:04 AM
06:35 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 25, 2026
40.0°C
36.0°C
32.0°C
27.0°C
23.0°C
22
28.0°
↑
9.0 km/h
23
27.0°
↑
8.0 km/h
27.0°
↑
5.0 km/h
1
27.0°
↑
4.0 km/h
2
27.0°
↑
2.0 km/h
3
26.0°
↑
2.0 km/h
4
26.0°
↑
4.0 km/h
5
26.0°
↑
5.0 km/h
6
26.0°
↑
5.0 km/h
7
27.0°
↑
5.0 km/h
8
28.0°
↑
5.0 km/h
9
31.0°
↑
4.0 km/h
10
33.0°
↑
5.0 km/h
11
35.0°
↑
8.0 km/h
12
36.0°
↑
10.0 km/h
13
38.0°
↑
13.0 km/h
14
38.0°
↑
14.0 km/h
15
38.0°
↑
12.0 km/h
16
38.0°
↑
10.0 km/h
17
38.0°
↑
12.0 km/h
18
34.0°
↑
10.0 km/h
19
30.0°
1.1 mm
↑
20.0 km/h
20
28.0°
↑
22.0 km/h
21
27.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 141.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.45 µg/m³ |