Thời tiết tại Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳
23.0°C
cảm giác như 25.0°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Coimbatore, Ấn Độ vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (36°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
32.1°C
25.5°C
21.6°C
63%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
33.1°C
26.0°C
20.9°C
60%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
34.3°C
26.9°C
21.3°C
59%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
34.2°C
27.0°C
21.6°C
58%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:32 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
33.8°C
26.8°C
21.1°C
54%
18.4 kph
0.0 mm
7.0
06:35 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
35.1°C
26.8°C
20.3°C
52%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:35 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
36.8°C
27.9°C
21.1°C
55%
19.1 kph
0.0 mm
7.0
06:34 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, February 28, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
9.0 km/h
12
30.0°
↑
8.0 km/h
13
31.0°
↑
8.0 km/h
14
32.0°
↑
8.0 km/h
15
32.0°
↑
8.0 km/h
16
32.0°
↑
6.0 km/h
17
31.0°
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
16.0 km/h
19
25.0°
↑
18.0 km/h
20
24.0°
↑
15.0 km/h
21
24.0°
↑
16.0 km/h
22
23.0°
↑
16.0 km/h
23
23.0°
↑
14.0 km/h
22.0°
↑
13.0 km/h
1
22.0°
↑
11.0 km/h
2
22.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 427.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.15 µg/m³ |
| SO2: | 10.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 51.25 µg/m³ |
| PM10: | 51.75 µg/m³ |