Thời tiết tại Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳
27.2°C
cảm giác như 30.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Coimbatore, Ấn Độ vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 4.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
29.9°C
24.3°C
63%
25.9 kph
0.1 mm
11.0
06:05 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.3°C
30.2°C
24.6°C
59%
34.6 kph
2.5 mm
12.0
06:04 AM
06:35 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
38.3°C
29.7°C
24.4°C
61%
24.5 kph
0.9 mm
11.0
06:04 AM
06:35 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
36.5°C
28.5°C
24.5°C
64%
27.0 kph
4.1 mm
12.0
06:03 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
35.9°C
29.1°C
23.9°C
56%
25.9 kph
0.0 mm
11.0
06:03 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Có mây
36.1°C
29.1°C
23.7°C
57%
21.2 kph
0.1 mm
7.0
06:03 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Mưa vừa
34.9°C
28.1°C
23.3°C
64%
18.0 kph
12.0 mm
6.0
06:02 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳
Wednesday, April 29, 2026
40.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
22.0°C
8
29.0°
↑
11.0 km/h
9
31.0°
↑
10.0 km/h
10
33.0°
↑
9.0 km/h
11
35.0°
↑
9.0 km/h
12
37.0°
↑
9.0 km/h
13
38.0°
↑
10.0 km/h
14
38.0°
↑
11.0 km/h
15
38.0°
↑
11.0 km/h
16
38.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
35.0°
↑
18.0 km/h
18
30.0°
↑
26.0 km/h
19
29.0°
↑
24.0 km/h
20
28.0°
↑
23.0 km/h
21
27.0°
↑
23.0 km/h
22
26.0°
↑
23.0 km/h
23
26.0°
↑
20.0 km/h
26.0°
↑
18.0 km/h
1
26.0°
↑
16.0 km/h
2
25.0°
↑
15.0 km/h
3
25.0°
↑
14.0 km/h
4
25.0°
↑
13.0 km/h
5
25.0°
↑
13.0 km/h
6
25.0°
↑
13.0 km/h
7
27.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 251.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.15 µg/m³ |
| PM10: | 19.85 µg/m³ |