Thời tiết tại Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳
29.0°C
cảm giác như 31.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Coimbatore, Ấn Độ vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
23.6°C
21.2°C
79%
10.4 kph
3.1 mm
1.0
06:41 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
23.7°C
20.9°C
75%
13.0 kph
3.9 mm
2.0
06:41 AM
06:11 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
28.2°C
23.2°C
19.7°C
68%
15.1 kph
0.1 mm
2.0
06:42 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.9°C
21.3°C
17.0°C
65%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
26.7°C
20.8°C
16.1°C
67%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
20.3°C
15.6°C
67%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
20.7°C
15.7°C
66%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
06:43 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
26.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
18
25.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
19
24.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
20
23.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
21
23.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
22
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
22.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
21.0°
0.9 mm
↑
7.0 km/h
1
22.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
2
22.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
3
21.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
7.0 km/h
6
21.0°
↑
7.0 km/h
7
21.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
26.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
12
27.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
14
28.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Coimbatore, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 350.85 µg/m³ |
| O3: | 116.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 14.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 41.25 µg/m³ |
| PM10: | 42.55 µg/m³ |