Thời tiết tại Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 🇻🇳
27.0°C
cảm giác như 29.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
35.9°C
28.9°C
24.4°C
56%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
37.7°C
29.6°C
24.6°C
59%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
38.1°C
29.8°C
24.2°C
58%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
38.4°C
30.1°C
24.6°C
56%
25.6 kph
0.0 mm
4.0
05:48 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.3°C
29.9°C
25.2°C
58%
24.8 kph
0.0 mm
7.0
05:47 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
38.1°C
30.5°C
26.1°C
57%
24.8 kph
0.0 mm
8.0
05:47 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 🇻🇳
Friday, April 03, 2026
37.0°C
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
2
26.0°
↑
16.0 km/h
3
25.0°
↑
13.0 km/h
4
25.0°
↑
10.0 km/h
5
24.0°
↑
9.0 km/h
6
24.0°
↑
9.0 km/h
7
26.0°
↑
15.0 km/h
8
28.0°
↑
18.0 km/h
9
30.0°
↑
17.0 km/h
10
32.0°
↑
16.0 km/h
11
34.0°
↑
15.0 km/h
12
35.0°
↑
15.0 km/h
13
36.0°
↑
18.0 km/h
14
36.0°
↑
23.0 km/h
15
34.0°
↑
24.0 km/h
16
33.0°
↑
24.0 km/h
17
32.0°
↑
24.0 km/h
18
29.0°
↑
22.0 km/h
19
27.0°
↑
21.0 km/h
20
27.0°
↑
21.0 km/h
21
26.0°
↑
20.0 km/h
22
26.0°
↑
17.0 km/h
23
26.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 477.85 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.85 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.75 µg/m³ |
| PM10: | 24.35 µg/m³ |