Thời tiết tại Cần Thơ, Việt Nam 🇻🇳
22.7°C
cảm giác như 24.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cần Thơ, Việt Nam vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (307°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cần Thơ, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Có mây
26.6°C
23.9°C
21.8°C
76%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:15 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
24.0°C
22.5°C
84%
12.2 kph
0.9 mm
1.0
06:15 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
28.3°C
24.1°C
21.6°C
77%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
28.4°C
23.2°C
19.4°C
70%
16.9 kph
0.0 mm
2.0
06:16 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
27.5°C
22.6°C
18.1°C
70%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
U ám
23.0°C
21.6°C
21.1°C
75%
10.8 kph
0.0 mm
5.0
06:17 AM
05:52 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều mây
26.6°C
22.9°C
20.7°C
72%
13.0 kph
0.0 mm
5.0
06:17 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cần Thơ, Việt Nam 🇻🇳
Monday, January 05, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
25.0°
↑
13.0 km/h
11
25.0°
↑
12.0 km/h
12
25.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
8.0 km/h
14
25.0°
↑
6.0 km/h
15
25.0°
↑
5.0 km/h
16
27.0°
↑
4.0 km/h
17
26.0°
↑
2.0 km/h
18
25.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
6.0 km/h
20
25.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
8.0 km/h
23
23.0°
↑
7.0 km/h
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
3
22.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
4
22.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
6
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
23.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cần Thơ, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 399.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.55 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 47.75 µg/m³ |
| PM10: | 48.55 µg/m³ |