Thời tiết tại Cần Thơ, Việt Nam 🇻🇳
25.1°C
cảm giác như 27.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cần Thơ, Việt Nam vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cần Thơ, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
37.1°C
29.1°C
23.9°C
66%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:07 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
35.0°C
28.7°C
24.2°C
64%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
33.7°C
27.3°C
23.4°C
72%
18.0 kph
5.3 mm
2.0
06:09 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
33.3°C
26.0°C
23.1°C
79%
16.6 kph
14.2 mm
6.0
06:09 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
32.9°C
27.2°C
22.7°C
72%
18.0 kph
6.3 mm
6.0
06:08 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.7°C
27.3°C
24.1°C
71%
11.2 kph
0.5 mm
6.0
06:08 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
27.7°C
23.8°C
70%
16.2 kph
0.5 mm
6.0
06:07 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cần Thơ, Việt Nam 🇻🇳
Tuesday, March 03, 2026
39.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
8
27.0°
↑
10.0 km/h
9
30.0°
↑
10.0 km/h
10
32.0°
↑
10.0 km/h
11
33.0°
↑
10.0 km/h
12
35.0°
↑
9.0 km/h
13
36.0°
↑
8.0 km/h
14
37.0°
↑
5.0 km/h
15
37.0°
↑
4.0 km/h
16
37.0°
↑
7.0 km/h
17
34.0°
↑
19.0 km/h
18
30.0°
↑
18.0 km/h
19
28.0°
↑
14.0 km/h
20
27.0°
↑
11.0 km/h
21
27.0°
↑
8.0 km/h
22
26.0°
↑
8.0 km/h
23
26.0°
↑
9.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
1
25.0°
↑
8.0 km/h
2
25.0°
↑
7.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
25.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
7.0 km/h
7
25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cần Thơ, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 249.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.65 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.45 µg/m³ |
| PM10: | 30.05 µg/m³ |