Thời tiết tại Buôn Ma Thuột, Việt Nam 🇻🇳
32.2°C
cảm giác như 33.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Buôn Ma Thuột, Việt Nam vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 26% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Buôn Ma Thuột, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
32.5°C
24.3°C
17.8°C
69%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
05:54 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
32.9°C
24.6°C
19.2°C
67%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
05:55 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
30.5°C
23.8°C
20.2°C
71%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
30.0°C
23.5°C
20.2°C
67%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:08 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
30.4°C
23.0°C
19.5°C
69%
17.3 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
30.6°C
22.8°C
17.9°C
63%
14.0 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
34.0°C
23.4°C
15.9°C
62%
15.5 kph
0.0 mm
6.0
06:07 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Buôn Ma Thuột, Việt Nam 🇻🇳
Monday, February 16, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
13
32.0°
↑
14.0 km/h
14
32.0°
↑
14.0 km/h
15
32.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
31.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
17
29.0°
↑
16.0 km/h
18
25.0°
↑
15.0 km/h
19
24.0°
↑
14.0 km/h
20
23.0°
↑
14.0 km/h
21
22.0°
↑
15.0 km/h
22
21.0°
↑
14.0 km/h
23
21.0°
↑
13.0 km/h
20.0°
↑
11.0 km/h
1
20.0°
↑
10.0 km/h
2
20.0°
↑
9.0 km/h
3
19.0°
↑
9.0 km/h
4
19.0°
↑
8.0 km/h
5
19.0°
↑
8.0 km/h
6
19.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
12.0 km/h
9
26.0°
↑
14.0 km/h
10
29.0°
↑
14.0 km/h
11
31.0°
↑
15.0 km/h
12
32.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Buôn Ma Thuột, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.25 µg/m³ |