Thời tiết tại Buôn Ma Thuột, Việt Nam 🇻🇳
26.6°C
cảm giác như 26.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Buôn Ma Thuột, Việt Nam vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Buôn Ma Thuột, Việt Nam 🇻🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
38.0°C
28.4°C
20.1°C
44%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
38.8°C
29.6°C
21.1°C
45%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
05:40 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
37.9°C
29.2°C
21.3°C
51%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
05:40 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
29.7°C
21.4°C
43%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
05:39 AM
06:00 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
38.5°C
29.1°C
21.7°C
52%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
05:38 AM
06:00 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Có mây
37.9°C
27.9°C
22.0°C
62%
14.0 kph
0.1 mm
7.0
05:38 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
38.0°C
27.3°C
21.8°C
63%
9.4 kph
0.1 mm
6.0
05:37 AM
06:00 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Buôn Ma Thuột, Việt Nam 🇻🇳
Tuesday, April 07, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
23.0°
↑
5.0 km/h
2
23.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
29.0°
↑
3.0 km/h
9
32.0°
↑
4.0 km/h
10
34.0°
↑
6.0 km/h
11
36.0°
↑
7.0 km/h
12
38.0°
↑
8.0 km/h
13
39.0°
↑
8.0 km/h
14
39.0°
↑
9.0 km/h
15
39.0°
↑
9.0 km/h
16
38.0°
↑
8.0 km/h
17
36.0°
↑
6.0 km/h
18
33.0°
↑
5.0 km/h
19
31.0°
↑
8.0 km/h
20
29.0°
↑
8.0 km/h
21
28.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Buôn Ma Thuột, Việt Nam 🇻🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 133.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 17.35 µg/m³ |